Dender vs K Beerschot VA
Tỷ số chung cuộc: Dender 0-0 K Beerschot VA tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dender thắng 3, hòa 2, K Beerschot VA thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
- Sân vận động
- Dender Football Complex, Denderleeuw
- Phong độ
- LLWWW Dender
- DWLWW K Beerschot VA
- 17' Roman Kvet
- 27' Mohamed Berte
- 36' Roman Kvet
- 36' Roman Kvet
- 42' Joedrick Pupe
- 43' ▲ M. Viltard ▼ M. Berte
- HT0-0
- 66' Brian Plat
- 66' ▲ Marwan Al Sahafi ▼ A. Colassin
- 69' ▲ N. Mbamba ▼ R. Oratmangoen
- 69' ▲ B. Nsimba ▼ A. Scheidler
- 75' ▲ M. Weymans ▼ H. Sahabo
- 75' ▲ A. Kosiah ▼ D. van der Kust
- 84' ▲ D. Wright-Phillips ▼ B. Plat
- 90'+2 Michael Verrips
- FT0-0
Đội hình
- 34M. Verrips 7.2
- 22G. Ruyssen 7.3
- 21K. Cools 7.3
- 3J. Pupe 7.3
- 20D. Hrnčár 7.2
- 16R. Květ 5.9
- 18N. Rôdes 7.3
- 26R. Oratmangoen ▼ 69' 6.9
- 88F. Ferraro 7.2
- 90M. Berte ▼ 43' 6.6
- 11A. Scheidler ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 24M. Viltard ▲ 43' 6.6
- 17N. Mbamba ▲ 69' 6.6
- 77B. Nsimba ▲ 69' 6.9
- 30G. Dietsch
- 23D. Acquah
- 19J. Attah Kadiri
- 29T. Holmes
- 53D. Sylla
- 10L. Hens
- 33N. Shinton 6.7
- 4B. Plat ▼ 84' 6.9
- 66A. Konstantopoulos 7.3
- 5L. Mbe Soh 7.0
- 11D. van der Kust ▼ 75' 7.6
- 16Faisal Al Ghamdi 7.6
- 20H. Sahabo ▼ 75' 7.0
- 8E. Henderson 6.9
- 25A. Colassin ▼ 66' 7.3
- 77R. van La Parra 6.9
- 10D. Redan 6.6
Dự bị 9
- 17Marwan Al Sahafi ▲ 66' 6.7
- 28M. Weymans ▲ 75' 6.3
- 9A. Kosiah ▲ 75' 6.7
- 32D. Wright-Phillips ▲ 84' 6.6
- 3E. Ortakaya
- 26D. Tshimanga
- 71D. Matijaš
- 30D. Huiberts
- 47W. Cagro
Thống kê
14⚑1
⚑910
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm18
1Trúng đích2
6Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
1Phạt góc9
2Việt vị2
6Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
350Chuyền bóng554
244Chuyền chính xác451
70%Chính xác chuyền81%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu40
74Ghi được42
84Thủng lưới75
1.51Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai27