K Beerschot VA vs Dender
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 1-2 Dender tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 0, hòa 2, Dender thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- Olympisch Stadion, Anvers
- Phong độ
- DWLWW K Beerschot VA
- LLWWW Dender
- 2' 0-1 D. Hrnčár
- 9' Joedrick Pupe
- 12' 0-2 B. Nsimba11m
- HT0-2
- 46' ▲ A. Martha ▼ M. Weymans
- 46' ▲ A. Colassin ▼ S. Michez
- 46' ▲ A. Kosiah ▼ W. Cagro
- 55' Herve Matthys
- 55' Tom Reyners
- 58' ▲ B. Goncalves ▼ F. Ferraro
- 59' ▲ M. Berte ▼ J. Soladio
- 71' H. Matthys11m 1-2
- 72' ▲ J. Van Oudenhove ▼ M. Viltard
- 72' ▲ L. Hens ▼ R. Květ
- 82' ▲ D. Wright-Phillips ▼ T. Reyners
- 83' Antoine Colassin
- 85' Ayouba Kosiah
- 90'+4 Kéres Masangu
- 90'+1 ▲ K. Masangu ▼ B. Nsimba
- FT1-2
Đội hình
- 71D. Matijaš
- 66A. Konstantopoulos
- 3H. Matthys
- 26D. Tshimanga
- 75S. Michez▼ 46'
- 18R. Sanusi
- 47W. Cagro▼ 46'
- 28M. Weymans▼ 46'
- 7T. Reyners▼ 82'
- 10T. Verlinden
- 8E. Henderson
Dự bị 9
- 42A. Martha▲ 46'
- 25A. Colassin▲ 46'
- 9A. Kosiah▲ 46'
- 32D. Wright-Phillips▲ 82'
- 5L. Mbe Soh
- 22O. Vargas
- 6C. Thiam
- 30D. Huiberts
- 33N. Shinton
- 34M. Verrips
- 20D. Hrnčár
- 22G. Ruyssen
- 21K. Cools
- 3J. Pupe
- 88F. Ferraro▼ 58'
- 24M. Viltard▼ 72'
- 18N. Rôdes
- 16R. Květ▼ 72'
- 98J. Soladio▼ 59'
- 77B. Nsimba▼ 90'
Dự bị 9
- 4B. Goncalves▲ 58'
- 90M. Berte▲ 59'
- 8J. Van Oudenhove▲ 72'
- 10L. Hens▲ 72'
- 6K. Masangu▲ 90'
- 13J. Devriendt
- 23D. Acquah
- 7R. M'Barki
- 19A. Akman
Thống kê
04⚑4
⚑510
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm16
4Trúng đích4
4Chệch đích4
7Bị chặn8
4Phạt góc5
3Việt vị0
17Phạm lỗi21
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
600Chuyền bóng295
85%Chính xác chuyền72%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu49
42Ghi được74
75Thủng lưới84
1.05Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai31