Diegem Sport
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Merelbeke

Diegem Sport vs Merelbeke

Tỷ số chung cuộc: Diegem Sport 1-4 Merelbeke tại First Amateur Division, 16 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 12
Sân vận động
Gemeentelijk Sportstadion, Diegem
Phong độ
LLDWL Diegem Sport
LLWWL Merelbeke
  1. 16' 0-1 N. Binst
  2. HT0-1
  3. 48' 0-2 G. Verhelst
  4. 56' D. Deflem 1-2
  5. 78' 1-3 N. Thienpont
  6. 88' C. Mertens
  7. 90' 1-4 C. Vande Velde
  8. FT1-4

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spouwen-Mopertingen
13 26 - 17 +9 25
2
K.S.V. Roeselare
10 17 - 6 +11 23
3
Albert Quévy-Mons
3 7 - 3 +4 6
3
Lyra-Lierse Berlaar
13 22 - 15 +7 23
4
Habay-la-Neuve
4 13 - 6 +7 9
4
Sporting Hasselt
10 27 - 9 +18 22
5
Thes Sport
12 13 - 6 +7 22
6
Hoogstraten
11 20 - 14 +6 18
6
Rochefort
6 4 - 16 -12 6
7
Dessel Sport
11 23 - 21 +2 16
7
Excelsior Virton
4 6 - 7 -1 4
7
Meux
5 5 - 7 -2 5
8
Stockay-Warfusée
5 4 - 7 -3 5
8
Zelzate
11 19 - 19 0 15
9
Union Saint-Gilloise II
7 11 - 14 -3 4
10
Crossing Schaerbeek
5 5 - 9 -4 4
10
Knokke
11 16 - 22 -6 14
10
Tubize
2 2 - 1 +1 3
11
Cercle Brugge K.S.V. II
1 1 - 0 +1 3
11
Oud-Heverlee Leuven II
10 15 - 13 +2 13
12
Houtvenne
12 12 - 18 -6 13
12
Sporting Charleroi II
1 1 - 0 +1 3
12
Union Namur
4 5 - 13 -8 0
13
Diegem Sport
13 21 - 28 -7 11
14
Merelbeke
12 13 - 22 -9 11
15
Standard Liège II
3 1 - 5 -4 0
15
Tienen
12 11 - 23 -12 11
16
Ninove
11 12 - 29 -17 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
56Ghi được54
73Thủng lưới57
1.75Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu