Standard Liège II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Meux

Standard Liège II vs Meux

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège II 1-2 Meux tại First Amateur Division, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Standard Liège II thắng 0, hòa 0, Meux thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 10
Phong độ
DWDLL Standard Liège II
LDDWW Meux
  1. 28' 0-1 A. Segbia
  2. 40' J. Nam 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' 1-2 J. Gaux
  5. 81' E. Adam
  6. 81' E. Adam
  7. FT1-2

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spouwen-Mopertingen
13 26 - 17 +9 25
2
K.S.V. Roeselare
10 17 - 6 +11 23
3
Albert Quévy-Mons
3 7 - 3 +4 6
3
Lyra-Lierse Berlaar
13 22 - 15 +7 23
4
Habay-la-Neuve
4 13 - 6 +7 9
4
Sporting Hasselt
10 27 - 9 +18 22
5
Thes Sport
12 13 - 6 +7 22
6
Hoogstraten
11 20 - 14 +6 18
6
Rochefort
6 4 - 16 -12 6
7
Dessel Sport
11 23 - 21 +2 16
7
Excelsior Virton
4 6 - 7 -1 4
7
Meux
5 5 - 7 -2 5
8
Stockay-Warfusée
5 4 - 7 -3 5
8
Zelzate
11 19 - 19 0 15
9
Union Saint-Gilloise II
7 11 - 14 -3 4
10
Crossing Schaerbeek
5 5 - 9 -4 4
10
Knokke
11 16 - 22 -6 14
10
Tubize
2 2 - 1 +1 3
11
Cercle Brugge K.S.V. II
1 1 - 0 +1 3
11
Oud-Heverlee Leuven II
10 15 - 13 +2 13
12
Houtvenne
12 12 - 18 -6 13
12
Sporting Charleroi II
1 1 - 0 +1 3
12
Union Namur
4 5 - 13 -8 0
13
Diegem Sport
13 21 - 28 -7 11
14
Merelbeke
12 13 - 22 -9 11
15
Standard Liège II
3 1 - 5 -4 0
15
Tienen
12 11 - 23 -12 11
16
Ninove
11 12 - 29 -17 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
39Ghi được55
56Thủng lưới46
1.22Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu