Meux

Meux

Bỉ · First Amateur Division

Meux: vị trí 2 trên bảng xếp hạng First Amateur Division — điểm: 19, số trận: 10. Trận tiếp theo: Meux vs Sporting Charleroi II, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Habay-la-Neuve 1-0 Meux, 25 tháng 10.

Phong độ
WDLWL
HLV
L. Gomez · Từ 2022
Vị trí
2 · Đ: 19 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stade des Vert et Blanc, Meux · 500

Lịch thi đấu

14-11
Meux
Olympic Charleroi
–
–
21-11
Union Saint-Gilloise II
Meux
–
–
28-11
Meux
Albert Quévy-Mons
–
–
06-12
Onhaye
Meux
–
–
12-12
Meux
Tubize
–
–
09-01
Rochefort
Meux
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–3–5
Sân khách
9–6–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 0-14× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-32× · 5%
  • 0-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First Amateur Division 10523 1193—
Friendlies Clubs 1010 330—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 11 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 9 · 14% 15% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 12 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 9 · 14% 16% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 14 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 10 · 16% 19% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 9 · 12% 46–60′ · Thủng lưới 13 · 20% 12% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 8 · 11% 61–75′ · Thủng lưới 7 · 11% 11% 11% 61–75 76–90′ · Ghi được 20 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 16 · 25% 27% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 46, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu