Spouwen-Mopertingen
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Hasselt

Spouwen-Mopertingen vs Sporting Hasselt

Tỷ số chung cuộc: Spouwen-Mopertingen 0-4 Sporting Hasselt tại First Amateur Division, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spouwen-Mopertingen thắng 1, hòa 6, Sporting Hasselt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 30
Sân vận động
Sportpark Katteberg, Bilzen
Phong độ
WLDLW Spouwen-Mopertingen
WWLLW Sporting Hasselt
  1. 26' A. Eddahouz F. Spruyt
  2. HT0-0
  3. 46' T. Osei-Berkoe S. Valcke
  4. 65' 0-1 M. Bounou11m
  5. 76' 0-2 T. Osei-Berkoe
  6. 79' M. Balouk D. Bunchukov
  7. 80' L. Milts Y. Gueroui
  8. 80' N. Orye J. Munezero
  9. 80' N. Verburgh L. Vankerkhoven
  10. 83' 0-3 M. Bounou
  11. 89' K. Ofori M. Bounou
  12. 89' 0-4 L. Milts
  13. FT0-4

Đội hình

Spouwen-Mopertingen HLV: M. Licata
  1. J. Jans
  2. F. Spruyt ▼ 26'
  3. K. Etien
  4. M. Nelissen
  5. S. Lathouwers
  6. J. Maus
  7. T. Wijnen
  8. F. Vandecaetsbeek
  9. D. Bunchukov ▼ 79'
  10. A. Bongiorno
  11. B. Stassen

Dự bị 2

  1. A. Eddahouz ▲ 26'
  2. M. Balouk ▲ 79'
Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Gerits
  3. L. Masscho
  4. J. Munezero ▼ 80'
  5. J. Kroonen
  6. M. Dassen
  7. J. Muanza
  8. Y. Gueroui ▼ 80'
  9. M. Bounou ▼ 89'
  10. L. Vankerkhoven ▼ 80'
  11. S. Valcke ▼ 46'

Dự bị 5

  1. T. Osei-Berkoe ▲ 46'
  2. L. Milts ▲ 80'
  3. N. Orye ▲ 80'
  4. N. Verburgh ▲ 80'
  5. K. Ofori ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được59
49Thủng lưới31
1.35Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu