Sporting Hasselt
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Spouwen-Mopertingen

Sporting Hasselt vs Spouwen-Mopertingen

Tỷ số chung cuộc: Sporting Hasselt 0-0 Spouwen-Mopertingen tại First Amateur Division, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Hasselt thắng 3, hòa 6, Spouwen-Mopertingen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 9
Sân vận động
Stedelijk Sportstadion, Hasselt
Phong độ
WWLLW Sporting Hasselt
WLDLW Spouwen-Mopertingen
  1. 37' T. Osei-Berkoe L. Milts
  2. HT0-0
  3. 46' S. Lathouwers F. Spruyt
  4. 73' A. Dauwe K. Maho
  5. 78' D. Bunchukov S. Valcke
  6. FT0-0

Đội hình

Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Gerits
  3. J. Kroonen
  4. J. Muanza
  5. Y. Gueroui
  6. M. Bounou
  7. S. Rau
  8. L. Vankerkhoven
  9. N. Orye
  10. L. Milts ▼ 37'
  11. K. Maho ▼ 73'

Dự bị 2

  1. T. Osei-Berkoe ▲ 37'
  2. A. Dauwe ▲ 73'
Spouwen-Mopertingen HLV: M. Licata
  1. D. Verhulst
  2. F. Spruyt ▼ 46'
  3. K. Etien
  4. M. Nelissen
  5. L. Chantrain
  6. J. Maus
  7. T. Wijnen
  8. F. Vandecaetsbeek
  9. S. Valcke ▼ 78'
  10. Baik Seong-heon
  11. B. Stassen

Dự bị 2

  1. S. Lathouwers ▲ 46'
  2. D. Bunchukov ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
59Ghi được46
31Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu