Sporting Charleroi II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Namur

Sporting Charleroi II vs Union Namur

Tỷ số chung cuộc: Sporting Charleroi II 1-1 Union Namur tại First Amateur Division, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Charleroi II thắng 4, hòa 2, Union Namur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLWDL Sporting Charleroi II
WLLLL Union Namur
  1. HT0-0
  2. 54' Y. Djongambo Apo
  3. 67' 0-1 J. Musset Quintais
  4. 73' P. Noe D. Pascoal Nobrega
  5. 75' A. Inaka A. Mulumba Kankonde
  6. 75' S. Kari N. Monkoy
  7. 76' R. Denuit 1-1
  8. 85' N. Marzouk A. Debast
  9. 89' J. Capon N. Mayoka-Tika
  10. 89' L. Guérin C. Kabeya
  11. FT1-1

Đội hình

Sporting Charleroi II HLV: F. Defays
  1. N. Closset
  2. R. Denuit
  3. J. Molle
  4. A. Debast ▼ 85'
  5. A. Mulumba Kankonde ▼ 75'
  6. N. Mayoka-Tika ▼ 89'
  7. T. Lutte
  8. Y. Djongambo Apo
  9. M. Kera
  10. Q. Benaets
  11. N. Monkoy ▼ 75'

Dự bị 4

  1. A. Inaka ▲ 75'
  2. S. Kari ▲ 75'
  3. N. Marzouk ▲ 85'
  4. J. Capon ▲ 89'
Union Namur HLV: D. Vandenbroeck
  1. D. Herman
  2. L. Vander Cammen
  3. A. Sbaa
  4. J. Mugabo
  5. L. Baudot
  6. A. Eloy
  7. L. Besson
  8. K. Detienne
  9. D. Pascoal Nobrega ▼ 73'
  10. C. Kabeya ▼ 89'
  11. J. Musset Quintais

Dự bị 2

  1. P. Noe ▲ 73'
  2. L. Guérin ▲ 89'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
39Ghi được36
46Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu