Union Namur
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Sporting Charleroi II

Union Namur vs Sporting Charleroi II

Tỷ số chung cuộc: Union Namur 2-2 Sporting Charleroi II tại First Amateur Division, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Namur thắng 4, hòa 2, Sporting Charleroi II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 23
Sân vận động
Stade Communal des Bas-Prés, Namur
Phong độ
WLLLL Union Namur
LLWDL Sporting Charleroi II
  1. 1' 0-1 F. Da Silva11m
  2. 8' E. Khaida 1-1
  3. 30' F. Gendebien 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' 2-2 Y. Sylla
  6. 63' E. Khaida Y. Bangoura
  7. 70' M. Muland L. Delperdange
  8. 70' K. Lokembo F. Da Silva
  9. 70' F. Chenkam S. Tashima
  10. 70' G. Alalabang F. Gendebien
  11. FT2-2

Đội hình

Union Namur HLV: C. Fauré
  1. D. Herman
  2. Y. Mohamed
  3. L. Vander Cammen
  4. L. Prso
  5. A. Sbaa
  6. L. Baudot
  7. A. Dheur
  8. F. Gendebien ▼ 70'
  9. L. Besson
  10. S. Tashima ▼ 70'
  11. Y. Bangoura ▼ 63'

Dự bị 3

  1. E. Khaida ▲ 63'
  2. G. Alalabang ▲ 70'
  3. F. Chenkam ▲ 70'
Sporting Charleroi II
  1. M. Delavallée
  2. R. Denuit
  3. L. Delperdange ▼ 70'
  4. F. Da Silva ▼ 70'
  5. J. Molle
  6. T. Lutte
  7. A. Boukamir
  8. Y. Sylla
  9. Q. Benaets
  10. N. Monkoy
  11. M. Boukamir

Dự bị 2

  1. K. Lokembo ▲ 70'
  2. M. Muland ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
39Ghi được54
66Thủng lưới42
1.08Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu