Tournai
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RUS Binche

Tournai vs RUS Binche

Tỷ số chung cuộc: Tournai 1-1 RUS Binche tại First Amateur Division, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tournai thắng 2, hòa 3, RUS Binche thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stade Luc Varenne, Kain
Phong độ
LLLLL Tournai
DLLWD RUS Binche
  1. 32' 0-1 M. Moatassim11m
  2. HT0-1
  3. 62' A. Caufriez 1-1
  4. 67' G. Cordaro M. Destrain
  5. 67' T. Matanda L. Polizzi
  6. 67' G. Missi Mezu E. Sağlık
  7. 72' T. Dias M. Moatassim
  8. 75' D. Pompé S. Arslan
  9. 79' B. Dramé P. Walicki
  10. 83' K. Bonsu A. Caufriez
  11. 85' H. Ahmedov O. Traoré
  12. FT1-1

Đội hình

Tournai HLV: F. Advice Desruisseaux
  1. U. Cremers
  2. N. Fuakala
  3. Q. Pieraert
  4. V. Dassonville
  5. E. Sağlık ▼ 67'
  6. L. Polizzi ▼ 67'
  7. D. Perreira-Bofomua
  8. P. Strobbe
  9. P. Walicki ▼ 79'
  10. M. Destrain ▼ 67'
  11. A. Caufriez ▼ 83'

Dự bị 5

  1. G. Cordaro ▲ 67'
  2. T. Matanda ▲ 67'
  3. G. Missi Mezu ▲ 67'
  4. B. Dramé ▲ 79'
  5. K. Bonsu ▲ 83'
RUS Binche HLV: R. Zarbo
  1. W. Okombi
  2. G. Grisez
  3. M. Deliboyraz
  4. A. Saïdane
  5. S. Franquin
  6. S. Arslan ▼ 75'
  7. M. Despontin
  8. A. Mukota
  9. J. Sampaoli
  10. M. Moatassim ▼ 72'
  11. O. Traoré ▼ 85'

Dự bị 3

  1. T. Dias ▲ 72'
  2. D. Pompé ▲ 75'
  3. H. Ahmedov ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
24Ghi được39
49Thủng lưới65
0.71Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu