RUS Binche
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tournai

RUS Binche vs Tournai

Tỷ số chung cuộc: RUS Binche 2-1 Tournai tại First Amateur Division, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RUS Binche thắng 4, hòa 3, Tournai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 18
Sân vận động
Stade Aimé Vachaudez, Binche
Phong độ
DLLWD RUS Binche
LLLLL Tournai
  1. 19' J. Sampaoli 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' 1-1 V. Dassonville11m
  4. 67' T. Dias M. Despontin
  5. 67' O. Traoré G. Lemoine
  6. 80' I. Laouadi M. Destrain
  7. 88' N. Ntalu
  8. 88' N. Ntalu
  9. 90'+6 S. Franquin 2-1
  10. FT2-1

Đội hình

RUS Binche HLV: F. Silvagni
  1. W. Okombi
  2. G. Grisez
  3. Q. Louagé
  4. A. Saïdane
  5. M. Brichant
  6. S. Franquin
  7. S. Arslan
  8. M. Despontin ▼ 67'
  9. A. Mukota
  10. J. Sampaoli
  11. G. Lemoine ▼ 67'

Dự bị 2

  1. T. Dias ▲ 67'
  2. O. Traoré ▲ 67'
Tournai HLV: F. Cieters
  1. U. Cremers
  2. A. Diakhaby
  3. V. Dassonville
  4. C. Holuigue
  5. L. Polizzi
  6. D. Perreira-Bofomua
  7. L. Ntalu
  8. P. Strobbe
  9. M. Destrain ▼ 80'
  10. S. Henry
  11. A. Caufriez

Dự bị 1

  1. I. Laouadi ▲ 80'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
39Ghi được24
65Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận0.71
3Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu