Standard Liège II
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Sporting Charleroi II

Standard Liège II vs Sporting Charleroi II

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège II 2-3 Sporting Charleroi II tại First Amateur Division, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Standard Liège II thắng 4, hòa 1, Sporting Charleroi II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Relegation Round · Vòng 7
Phong độ
WDLLD Standard Liège II
LLWDL Sporting Charleroi II
  1. 14' 0-1 R. Asante
  2. 42' 0-2 T. Lutte
  3. 44' R. Muteba 1-2
  4. HT1-2
  5. 47' 1-3 R. Asante
  6. 56' A. Wiggers R. Mateta
  7. 60' A. Mulumba Kankonde R. Asante
  8. 68' J. Nam A. Ouedraogo
  9. 70' E. Lukoki Mateso A. NSalambi
  10. 81' N. Chadli S. Assengue
  11. 81' O. Olivier R. Muteba
  12. 84' J. Nam 2-3
  13. 86' S. Miantezila Lombe A. Stanić
  14. 86' Y. Djongambo Apo N. Mayoka-Tika
  15. 88' A. Debast N. Monkoy
  16. FT2-3

Đội hình

Standard Liège II HLV: S. Grandjean
  1. M. Godfroid
  2. V. Boboy
  3. L. Noubi
  4. T. Paulo da Silva
  5. M. Hannedouche
  6. K. Lokembo
  7. R. Mateta ▼ 56'
  8. A. N'Salambi
  9. S. Assengue ▼ 81'
  10. R. Muteba ▼ 81'
  11. A. Ouedraogo ▼ 68'

Dự bị 5

  1. A. Wiggers ▲ 56'
  2. J. Nam ▲ 68'
  3. E. Lukoki Mateso ▲ 70'
  4. N. Chadli ▲ 81'
  5. O. Olivier ▲ 81'
Sporting Charleroi II HLV: F. Defays
  1. N. Closset
  2. R. Denuit
  3. J. Molle
  4. N. Mayoka-Tika ▼ 86'
  5. T. Lutte
  6. A. Boukamir
  7. R. Teugels
  8. A. Stanić ▼ 86'
  9. Q. Benaets
  10. R. Asante ▼ 60'
  11. N. Monkoy ▼ 88'

Dự bị 4

  1. A. Mulumba Kankonde ▲ 60'
  2. S. Miantezila Lombe ▲ 86'
  3. Y. Djongambo Apo ▲ 86'
  4. A. Debast ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
31Ghi được39
52Thủng lưới46
0.94Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu