Sporting Charleroi II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Standard Liège II

Sporting Charleroi II vs Standard Liège II

Tỷ số chung cuộc: Sporting Charleroi II 0-0 Standard Liège II tại First Amateur Division, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting Charleroi II thắng 3, hòa 1, Standard Liège II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLWDL Sporting Charleroi II
WDLLD Standard Liège II
  1. HT0-0
  2. 62' M. Kera A. Boukamir
  3. 64' Y. Gboua M. Diawara
  4. 76' L. Delperdange J. Capon
  5. 76' Y. Djongambo Apo A. Mulumba Kankonde
  6. 77' S. Assengue A. Chaidron
  7. 77' A. Giunta T. Paulo da Silva
  8. 77' N. Sy H. Sahabo
  9. 87' A. Inaka N. Monkoy
  10. 90' E. Lukoki Mateso B. Ghalidi
  11. FT0-0

Đội hình

Sporting Charleroi II HLV: F. Defays
  1. N. Closset
  2. J. Molle
  3. Y. Sikorski
  4. A. Mulumba Kankonde ▼ 76'
  5. N. Mayoka-Tika
  6. J. Capon ▼ 76'
  7. A. Boukamir ▼ 62'
  8. R. Teugels
  9. Y. Sylla
  10. Q. Benaets
  11. N. Monkoy ▼ 87'

Dự bị 4

  1. M. Kera ▲ 62'
  2. L. Delperdange ▲ 76'
  3. Y. Djongambo Apo ▲ 76'
  4. A. Inaka ▲ 87'
Standard Liège II HLV: O. Krause
  1. M. Godfroid
  2. F. Cissé
  3. V. Boboy
  4. T. Paulo da Silva ▼ 77'
  5. M. Hannedouche
  6. K. Lokembo
  7. H. Sahabo ▼ 77'
  8. R. Mateta
  9. A. Chaidron ▼ 77'
  10. B. Ghalidi ▼ 90'
  11. M. Diawara ▼ 64'

Dự bị 5

  1. Y. Gboua ▲ 64'
  2. S. Assengue ▲ 77'
  3. A. Giunta ▲ 77'
  4. N. Sy ▲ 77'
  5. E. Lukoki Mateso ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được31
46Thủng lưới52
1.18Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu