Albert Quévy-Mons
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympic Charleroi

Albert Quévy-Mons vs Olympic Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Albert Quévy-Mons 0-1 Olympic Charleroi tại First Amateur Division, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Albert Quévy-Mons thắng 1, hòa 2, Olympic Charleroi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Promotion Round · Vòng 6
Sân vận động
Stade Charles Tondreau, Mons
Phong độ
LDLWD Albert Quévy-Mons
LLWLD Olympic Charleroi
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 M. Terki
  3. 55' K. Houdret D. Mindombe
  4. 63' D. De Belder D. Sula
  5. 72' A. Cordaro L. Franco
  6. 72' J. Mputu R. Ferber
  7. 74' K. J. Ndedi Kegne
  8. 74' K. J. Ndedi Kegne
  9. 78' E. Spago L. Rousseau
  10. 79' L. Walbrecq A. Benoît
  11. 82' A. Gassama
  12. 89' T. Zeghdane
  13. FT0-1

Đội hình

Albert Quévy-Mons HLV: L. Nasca
  1. M. Vandermeulen
  2. K. Félix
  3. J. Dauchy
  4. A. Benoît ▼ 79'
  5. D. Mindombe ▼ 55'
  6. L. Franco ▼ 72'
  7. T. Vanhecke
  8. D. Sula ▼ 63'
  9. L. Brogno
  10. L. Bamona
  11. J. Kumbi

Dự bị 4

  1. K. Houdret ▲ 55'
  2. D. De Belder ▲ 63'
  3. A. Cordaro ▲ 72'
  4. L. Walbrecq ▲ 79'
Olympic Charleroi HLV: A. Ramdane
  1. A. Saussez
  2. T. Zeghdane
  3. K. Kegne
  4. A. Kouri
  5. A. Kamardin
  6. M. Terki
  7. S. Paulet
  8. M. Medfai
  9. R. Ferber ▼ 72'
  10. L. Rousseau ▼ 78'
  11. A. Gassama

Dự bị 2

  1. J. Mputu ▲ 72'
  2. E. Spago ▲ 78'

Thống kê

00
13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
64Ghi được90
36Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận2.37
17Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu