Olympic Charleroi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Albert Quévy-Mons

Olympic Charleroi vs Albert Quévy-Mons

Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 2-0 Albert Quévy-Mons tại First Amateur Division, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympic Charleroi thắng 2, hòa 2, Albert Quévy-Mons thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Promotion Round · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLWLD Olympic Charleroi
LDLWD Albert Quévy-Mons
  1. 41' J. Mputu T. Gaye
  2. 45' K. Kegne 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' T. Chevalier L. Franco
  5. 58' D. Sula L. Walbrecq
  6. 61' L. Rousseau 2-0
  7. 66' M. Cissé R. Ferber
  8. 66' M. Medfai A. Gassama
  9. 71' E. Spago A. Kouri
  10. 71' A. Penin D. Mindombe
  11. FT2-0

Đội hình

Olympic Charleroi HLV: A. Ramdane
  1. A. Saussez
  2. T. Zeghdane
  3. K. Kegne
  4. A. Kouri ▼ 71'
  5. A. Kamardin
  6. M. Terki
  7. S. Paulet
  8. R. Ferber ▼ 66'
  9. T. Gaye ▼ 41'
  10. L. Rousseau
  11. A. Gassama ▼ 66'

Dự bị 4

  1. J. Mputu ▲ 41'
  2. M. Cissé ▲ 66'
  3. M. Medfai ▲ 66'
  4. E. Spago ▲ 71'
Albert Quévy-Mons HLV: L. Nasca
  1. M. Vandermeulen
  2. K. Félix
  3. J. Dauchy
  4. A. Benoît
  5. D. Mindombe ▼ 71'
  6. L. Franco ▼ 58'
  7. T. Vanhecke
  8. L. Bamona
  9. D. De Belder
  10. L. Walbrecq ▼ 58'
  11. J. Kumbi

Dự bị 3

  1. T. Chevalier ▲ 58'
  2. D. Sula ▲ 58'
  3. A. Penin ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
90Ghi được64
45Thủng lưới36
2.37Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn15
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu