Ninove
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting Hasselt

Ninove vs Sporting Hasselt

Tỷ số chung cuộc: Ninove 0-4 Sporting Hasselt tại First Amateur Division, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ninove thắng 0, hòa 1, Sporting Hasselt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 25
Sân vận động
Stadion De Kloppers, Meerbeeke
Phong độ
LLWLL Ninove
WWWLL Sporting Hasselt
  1. 45' 0-1 M. Reumers
  2. HT0-1
  3. 66' 0-2 N. Orye11m
  4. 68' A. Karmaoui S. Chirishungu-Lundjuire
  5. 68' Y. Mariën M. Emhandi
  6. 68' L. Muhire A. Vïieru
  7. 68' J. Munezero M. Reumers
  8. 74' 0-3 K. Ofori
  9. 78' S. Valcke N. Orye
  10. 82' Y. Gueroui M. Bounou
  11. 86' 0-4 S. Valcke11m
  12. FT0-4

Đội hình

Ninove HLV: D. Van Waes
  1. W. Van Der Perren
  2. L. Matarrese
  3. J. De Vriendt
  4. A. Lufira Luebo
  5. M. Meert
  6. M. Emhandi▼ 68'
  7. E. Van Den Borre
  8. N. Raes
  9. Dibola Júnior
  10. S. Chirishungu-Lundjuire▼ 68'
  11. A. Vïieru▼ 68'

Dự bị 3

  1. A. Karmaoui▲ 68'
  2. Y. Mariën▲ 68'
  3. L. Muhire▲ 68'
Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Verburgh
  3. N. Gerits
  4. L. Masscho
  5. K. Ofori
  6. M. Dassen
  7. J. Muanza
  8. M. Bounou▼ 82'
  9. L. Vankerkhoven
  10. N. Orye▼ 78'
  11. M. Reumers▼ 68'

Dự bị 3

  1. J. Munezero▲ 68'
  2. S. Valcke▲ 78'
  3. Y. Gueroui▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
50Ghi được59
50Thủng lưới31
1.47Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu