Sporting Hasselt
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ninove

Sporting Hasselt vs Ninove

Tỷ số chung cuộc: Sporting Hasselt 1-0 Ninove tại First Amateur Division, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting Hasselt thắng 4, hòa 1, Ninove thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 6
Sân vận động
Stedelijk Sportstadion, Hasselt
Phong độ
WWWLL Sporting Hasselt
LLWLL Ninove
  1. 27' Red Card
  2. HT0-0
  3. 57' A. Vïieru D. Van Vaerenbergh
  4. 73' A. Dauwe M. Reumers
  5. 75' M. Emhandi M. Hertveldt
  6. 75' Y. Mariën A. Vïieru
  7. 87' M. Bounou 1-0
  8. 88' K. Ofori T. Osei-Berkoe
  9. FT1-0

Đội hình

Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Gerits
  3. J. Kroonen
  4. J. Muanza
  5. Y. Gueroui
  6. M. Bounou
  7. L. Vankerkhoven
  8. T. Osei-Berkoe ▼ 88'
  9. N. Orye
  10. L. Milts
  11. M. Reumers ▼ 73'

Dự bị 2

  1. A. Dauwe ▲ 73'
  2. K. Ofori ▲ 88'
Ninove HLV: D. Van Waes
  1. W. Van Der Perren
  2. L. Matarrese
  3. J. De Vriendt
  4. A. Matoka
  5. J. Jourquin
  6. M. Meert
  7. M. Hertveldt ▼ 75'
  8. E. Van Den Borre
  9. B. Kerf
  10. D. Van Vaerenbergh ▼ 57'
  11. L. Geyndt

Dự bị 3

  1. A. Vïieru ▲ 57'
  2. M. Emhandi ▲ 75'
  3. Y. Mariën ▲ 75'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
59Ghi được50
31Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu