Albert Quévy-Mons
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tubize

Albert Quévy-Mons vs Tubize

Tỷ số chung cuộc: Albert Quévy-Mons 1-1 Tubize tại First Amateur Division, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albert Quévy-Mons thắng 2, hòa 6, Tubize thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Promotion Round · Vòng 2
Sân vận động
Stade Charles Tondreau, Mons
Phong độ
DLDLW Albert Quévy-Mons
WLWWL Tubize
  1. 25' J. Dauchy 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' I. El Omari S. Garlito
  4. 61' 1-1 T. Crame
  5. 70' L. Franco K. Houdret
  6. 74' K. Hazard T. Crame
  7. 77' L. Brogno D. Sula
  8. 79' Q. Vanderbecq A. Lauwrensens
  9. 80' T. Chevalier D. De Belder
  10. 82' L. Delhaye L. Butera
  11. 86' A. Cordaro C. Deschryver
  12. FT1-1

Đội hình

Albert Quévy-Mons HLV: L. Nasca
  1. M. Vandermeulen
  2. K. Félix
  3. J. Dauchy
  4. A. Benoît
  5. C. Deschryver ▼ 86'
  6. D. Mindombe
  7. K. Houdret ▼ 70'
  8. T. Vanhecke
  9. D. Sula ▼ 77'
  10. L. Bamona
  11. D. De Belder ▼ 80'

Dự bị 4

  1. L. Franco ▲ 70'
  2. L. Brogno ▲ 77'
  3. T. Chevalier ▲ 80'
  4. A. Cordaro ▲ 86'
Tubize HLV: D. Brnčić
  1. A. De Bolle
  2. J. Hendrickx
  3. L. Pršo
  4. N. Stassin
  5. S. Garlito ▼ 61'
  6. K. Essikal
  7. A. Lauwrensens ▼ 79'
  8. M. Migliore
  9. L. Butera ▼ 82'
  10. S. Tepe
  11. T. Crame ▼ 74'

Dự bị 4

  1. I. El Omari ▲ 61'
  2. K. Hazard ▲ 74'
  3. Q. Vanderbecq ▲ 79'
  4. L. Delhaye ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
64Ghi được69
36Thủng lưới37
1.6Bàn thắng mỗi trận1.86
17Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu