Cercle Brugge K.S.V. II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sporting Hasselt

Cercle Brugge K.S.V. II vs Sporting Hasselt

Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. II 2-1 Sporting Hasselt tại First Amateur Division, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. II thắng 3, hòa 1, Sporting Hasselt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 23
Sân vận động
Complex KSV Oostkamp, Oostkamp
Phong độ
LDLDL Cercle Brugge K.S.V. II
WWWLL Sporting Hasselt
  1. 35' N. Gijdé11m 1-0
  2. 38' N. De Ridder 2-0
  3. HT2-0
  4. 61' S. Behaeghe E. Kakou
  5. 61' G. Degryse B. Mpanzu
  6. 65' L. Masscho S. Rau
  7. 75' R. El Bahri N. De Ridder
  8. 75' J. Obambi D. Callens
  9. 76' 2-1 L. Milts
  10. 85' J. Mbaku-Mbabit N. Verburgh
  11. 90' A. Leliaert N. Gijdé
  12. FT2-1

Đội hình

Cercle Brugge K.S.V. II HLV: D. Waeytens
  1. B. Langenbick
  2. B. Mpanzu ▼ 61'
  3. E. Kakou ▼ 61'
  4. I. Ben Sadik
  5. N. De Ridder ▼ 75'
  6. S. Coens
  7. N. Gijdé ▼ 90'
  8. O. Vanackere
  9. J. De Block
  10. X. Martlé
  11. D. Callens ▼ 75'

Dự bị 5

  1. S. Behaeghe ▲ 61'
  2. G. Degryse ▲ 61'
  3. R. El Bahri ▲ 75'
  4. J. Obambi ▲ 75'
  5. A. Leliaert ▲ 90'
Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Verburgh ▼ 85'
  3. N. Gerits
  4. J. Kroonen
  5. M. Dassen
  6. Y. Gueroui
  7. M. Bounou
  8. S. Rau ▼ 65'
  9. T. Osei-Berkoe
  10. N. Orye
  11. L. Milts

Dự bị 2

  1. L. Masscho ▲ 65'
  2. J. Mbaku-Mbabit ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
54Ghi được59
53Thủng lưới31
1.8Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu