Standard Liège II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stockay-Warfusée

Standard Liège II vs Stockay-Warfusée

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège II 1-2 Stockay-Warfusée tại First Amateur Division, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Standard Liège II thắng 1, hòa 1, Stockay-Warfusée thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 22
Phong độ
DWDLL Standard Liège II
WLWLD Stockay-Warfusée
  1. 28' S. Assengue O. Olivier
  2. 32' 0-1 A. Sternon
  3. 44' K. Lokembo 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' 1-2 T. Panepinto11m
  6. 65' Q. Bakija I. Kambuania
  7. 65' S. Koné T. Panepinto
  8. 65' Z. Nadrani S. Sylla
  9. 78' R. Muteba B. Ghalidi
  10. 78' A. N'Salambi A. Ouedraogo
  11. 78' A. Patris G. Thiry
  12. 83' S. Kibour A. Sternon
  13. 90'+1 E. Lukoki Mateso K. Lokembo
  14. FT1-2

Đội hình

Standard Liège II HLV: O. Krause
  1. M. Godfroid
  2. V. Boboy
  3. L. Noubi
  4. T. Paulo da Silva
  5. O. Olivier ▼ 28'
  6. M. Hannedouche
  7. K. Lokembo ▼ 90'
  8. R. Mateta
  9. B. Ghalidi ▼ 78'
  10. Y. Gboua
  11. A. Ouedraogo ▼ 78'

Dự bị 4

  1. S. Assengue ▲ 28'
  2. R. Muteba ▲ 78'
  3. A. N'Salambi ▲ 78'
  4. E. Lukoki Mateso ▲ 90'
Stockay-Warfusée HLV: S. Demets
  1. L. Alfieri
  2. J. Kerstenne
  3. Y. Marmot
  4. T. Jurdan
  5. G. Teise
  6. A. Belhadj
  7. A. Sternon ▼ 83'
  8. I. Kambuania ▼ 65'
  9. G. Thiry ▼ 78'
  10. T. Panepinto ▼ 65'
  11. S. Sylla ▼ 65'

Dự bị 5

  1. Q. Bakija ▲ 65'
  2. S. Koné ▲ 65'
  3. Z. Nadrani ▲ 65'
  4. A. Patris ▲ 78'
  5. S. Kibour ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
31Ghi được49
52Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu