Tubize
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Standard Liège II

Tubize vs Standard Liège II

Tỷ số chung cuộc: Tubize 3-0 Standard Liège II tại First Amateur Division, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tubize thắng 5, hòa 0, Standard Liège II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 21
Sân vận động
Stade Leburton, Tubize
Phong độ
LWWLD Tubize
DWDLL Standard Liège II
  1. 22' A. Lauwrensens 1-0
  2. 25' V. Boboy F. Cissé
  3. 30' S. Tepe G. Denayer
  4. 38' T. Crame 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' B. Ghalidi A. Chaidron
  7. 61' Y. Gboua R. Muteba
  8. 61' S. Assengue A. NSalambi
  9. 65' A. Lauwrensens 3-0
  10. 70' M. Toutou T. Crame
  11. 80' E. Salazaku K. Essikal
  12. 80' L. Butera K. Hazard
  13. 81' E. Lukoki Mateso A. Ouedraogo
  14. 83' E. Hazard A. Lauwrensens
  15. FT3-0

Đội hình

Tubize HLV: D. Brnčić
  1. A. De Bolle
  2. J. Hendrickx
  3. G. Denayer ▼ 30'
  4. L. Pršo
  5. S. Garlito
  6. K. Essikal ▼ 80'
  7. A. Lauwrensens ▼ 83'
  8. O. Kuchinska
  9. M. Migliore
  10. K. Hazard ▼ 80'
  11. T. Crame ▼ 70'

Dự bị 5

  1. S. Tepe ▲ 30'
  2. M. Toutou ▲ 70'
  3. E. Salazaku ▲ 80'
  4. L. Butera ▲ 80'
  5. E. Hazard ▲ 83'
Standard Liège II HLV: O. Krause
  1. M. Godfroid
  2. F. Cissé ▼ 25'
  3. L. Noubi
  4. T. Paulo da Silva
  5. O. Olivier
  6. M. Hannedouche
  7. R. Mateta
  8. A. N'Salambi
  9. A. Chaidron ▼ 46'
  10. R. Muteba ▼ 61'
  11. A. Ouedraogo ▼ 81'

Dự bị 5

  1. V. Boboy ▲ 25'
  2. B. Ghalidi ▲ 46'
  3. Y. Gboua ▲ 61'
  4. S. Assengue ▲ 61'
  5. E. Lukoki Mateso ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
69Ghi được31
37Thủng lưới52
1.86Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu