Sporting Charleroi II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Tubize

Sporting Charleroi II vs Tubize

Tỷ số chung cuộc: Sporting Charleroi II 2-2 Tubize tại First Amateur Division, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting Charleroi II thắng 1, hòa 1, Tubize thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 18
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLLWD Sporting Charleroi II
WLWWL Tubize
  1. 18' 0-1 A. Lauwrensens
  2. 27' A. Stanić 1-1
  3. 38' 1-2 K. Hazard
  4. HT1-2
  5. 46' S. Tepe O. Kuchinska
  6. 61' T. Lutte M. Sow
  7. 72' Y. Djongambo Apo S. Miantezila Lombe
  8. 76' E. Salazaku V. Shala
  9. 81' A. Stanić 2-2
  10. 83' S. Kari J. Capon
  11. 86' L. Delperdange A. Mulumba Kankonde
  12. 86' L. Butera G. Denayer
  13. 86' M. Toutou K. Hazard
  14. FT2-2

Đội hình

Sporting Charleroi II HLV: F. Defays
  1. M. Delavallée
  2. M. Sow ▼ 61'
  3. J. Molle
  4. A. Mulumba Kankonde ▼ 86'
  5. N. Mayoka-Tika
  6. J. Capon ▼ 83'
  7. A. Boukamir
  8. R. Teugels
  9. A. Stanić
  10. Q. Benaets
  11. S. Miantezila Lombe ▼ 72'

Dự bị 4

  1. T. Lutte ▲ 61'
  2. Y. Djongambo Apo ▲ 72'
  3. S. Kari ▲ 83'
  4. L. Delperdange ▲ 86'
Tubize HLV: D. Brnčić
  1. A. De Bolle
  2. J. Hendrickx
  3. G. Denayer ▼ 86'
  4. L. Pršo
  5. S. Garlito
  6. K. Essikal
  7. V. Shala ▼ 76'
  8. A. Lauwrensens
  9. O. Kuchinska ▼ 46'
  10. K. Hazard ▼ 86'
  11. T. Crame

Dự bị 4

  1. S. Tepe ▲ 46'
  2. E. Salazaku ▲ 76'
  3. L. Butera ▲ 86'
  4. M. Toutou ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
39Ghi được69
46Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu