Standard Liège II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Rochefort

Standard Liège II vs Rochefort

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège II 1-2 Rochefort tại First Amateur Division, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Standard Liège II thắng 0, hòa 1, Rochefort thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 17
Phong độ
WDLLD Standard Liège II
DWWWL Rochefort
  1. HT0-0
  2. 58' C. Uhía G. Gall
  3. 60' R. Mateta H. Sahabo
  4. 62' M. Wilmots G. Robail
  5. 68' Y. Gboua 1-0
  6. 72' M. Renquin J. Libert
  7. 72' G. Smal B. Van Den Ackerveken
  8. 75' 1-1 M. Renquin
  9. 82' N. Azevedo-Janelas
  10. 82' N. Azevedo-Janelas
  11. 82' A. Giunta E. Lukoki Mateso
  12. 86' 1-2 A. Sarr
  13. 89' F. Cissé V. Boboy
  14. 89' M. Šimičić T. Paulo da Silva
  15. 90' M. Godfroid
  16. 90'+3 N. Radelet M. Hannedouche
  17. FT1-2

Đội hình

Standard Liège II HLV: O. Krause
  1. M. Godfroid
  2. V. Boboy ▼ 89'
  3. L. Noubi
  4. T. Paulo da Silva ▼ 89'
  5. O. Olivier
  6. M. Hannedouche ▼ 90'
  7. K. Lokembo
  8. H. Sahabo ▼ 60'
  9. N. Sy
  10. E. Lukoki Mateso ▼ 82'
  11. Y. Gboua

Dự bị 5

  1. R. Mateta ▲ 60'
  2. A. Giunta ▲ 82'
  3. F. Cissé ▲ 89'
  4. M. Šimičić ▲ 89'
  5. N. Radelet ▲ 90'
Rochefort HLV: J. Rentmeister
  1. T. Moriconi
  2. B. Van Den Ackerveken ▼ 72'
  3. P. Laloux
  4. A. Bonemme
  5. J. Libert ▼ 72'
  6. N. Gosselain
  7. A. Sarr
  8. N. Janelas
  9. G. Gall ▼ 58'
  10. G. Perseo
  11. G. Robail ▼ 62'

Dự bị 4

  1. C. Uhía ▲ 58'
  2. M. Wilmots ▲ 62'
  3. M. Renquin ▲ 72'
  4. G. Smal ▲ 72'

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
31Ghi được40
52Thủng lưới51
0.94Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu