Excelsior Virton
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Albert Quévy-Mons

Excelsior Virton vs Albert Quévy-Mons

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Virton 0-2 Albert Quévy-Mons tại First Amateur Division, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Excelsior Virton thắng 4, hòa 1, Albert Quévy-Mons thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 16
Sân vận động
Stade Yvan Georges, Virton
Phong độ
DDWWL Excelsior Virton
DLDLW Albert Quévy-Mons
  1. 11' 0-1 L. Brogno
  2. 24' 0-2 L. Bamona
  3. HT0-2
  4. 70' I. Errahmouni S. Hassaini
  5. 71' T. Chevalier L. Brogno
  6. 71' L. Franco D. Sula
  7. 77' K. Benkahlouche V. Guillaume
  8. FT0-2

Đội hình

Excelsior Virton HLV: J. Arpinon
  1. L. Bailly
  2. F. Pogba
  3. T. Lesquoy
  4. A. Namri
  5. E. N'jo
  6. G. Arib
  7. L. Mokdad
  8. V. Guillaume ▼ 77'
  9. M. De Almeida
  10. S. Hassaini ▼ 70'
  11. I. Hadhari

Dự bị 2

  1. I. Errahmouni ▲ 70'
  2. K. Benkahlouche ▲ 77'
Albert Quévy-Mons HLV: B. Leclercq
  1. M. Vandermeulen
  2. K. Félix
  3. J. Dauchy
  4. A. Benoît
  5. A. Penin
  6. T. Vanhecke
  7. D. Sula ▼ 71'
  8. L. Brogno ▼ 71'
  9. L. Bamona
  10. L. Walbrecq
  11. J. Kumbi

Dự bị 2

  1. T. Chevalier ▲ 71'
  2. L. Franco ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
52Ghi được64
45Thủng lưới36
1.44Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu