Albert Quévy-Mons
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Excelsior Virton

Albert Quévy-Mons vs Excelsior Virton

Tỷ số chung cuộc: Albert Quévy-Mons 0-2 Excelsior Virton tại First Amateur Division, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Albert Quévy-Mons thắng 3, hòa 1, Excelsior Virton thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 5
Sân vận động
Stade Charles Tondreau, Mons
Phong độ
DLDLW Albert Quévy-Mons
DDWWL Excelsior Virton
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 K. Benkahlouche
  3. 62' Y. Mbombo I. Mbaye
  4. 71' V. Guillaume E. Njo
  5. 78' L. Walbrecq L. Franco
  6. 84' A. Penin D. De Belder
  7. 84' T. Chevalier A. Benoît
  8. 84' I. Hadhari I. Errahmouni
  9. 86' 0-2 Y. Mbombo
  10. 90' N. Durieux L. Brogno
  11. 90' L. Mokdad M. De Almeida
  12. FT0-2

Đội hình

Albert Quévy-Mons HLV: D. Brogno
  1. M. Vandermeulen
  2. D. Ragolle
  3. J. Dauchy
  4. A. Benoît ▼ 84'
  5. K. Houdret
  6. L. Franco ▼ 78'
  7. T. Vanhecke
  8. L. Brogno ▼ 90'
  9. L. Bamona
  10. D. De Belder ▼ 84'
  11. J. Kumbi

Dự bị 4

  1. L. Walbrecq ▲ 78'
  2. A. Penin ▲ 84'
  3. T. Chevalier ▲ 84'
  4. N. Durieux ▲ 90'
Excelsior Virton HLV: J. Arpinon
  1. A. Cremer
  2. T. Lesquoy
  3. A. Namri
  4. E. N'jo
  5. M. Guillaume
  6. M. De Almeida ▼ 90'
  7. I. Mbaye ▼ 62'
  8. I. Errahmouni ▼ 84'
  9. K. Benkahlouche
  10. F. Pogba
  11. A. Larbes

Dự bị 4

  1. Y. Mbombo ▲ 62'
  2. V. Guillaume ▲ 71'
  3. I. Hadhari ▲ 84'
  4. L. Mokdad ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
64Ghi được52
36Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu