Tienen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ninove

Tienen vs Ninove

Tỷ số chung cuộc: Tienen 1-0 Ninove tại First Amateur Division, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 4, hòa 1, Ninove thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 11
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Phong độ
LLDLL Tienen
LWLLD Ninove
  1. 12' G. Mbuyi-Mbayo V. Mabanza
  2. 20' P. Smets Y. Yagan
  3. HT0-0
  4. 77' G. Mbuyi-Mbayo 1-0
  5. 80' A. Karmaoui M. Meert
  6. 87' J. Jacobs G. Mbuyi-Mbayo
  7. 87' R. Lenoir P. Smets
  8. 87' R. Chirishungu M. Emhandi
  9. FT1-0

Đội hình

Tienen HLV: K. Keleman
  1. M. Vanhamel
  2. H. Meeus
  3. M. Bergiers
  4. V. De Vos
  5. F. Maho
  6. A. Singh
  7. A. El Harrak
  8. S. Ceulemans
  9. I. Bouhlal
  10. Y. Yagan ▼ 20'
  11. V. Mabanza ▼ 12'

Dự bị 4

  1. G. Mbuyi-Mbayo ▲ 12'
  2. P. Smets ▲ 20'
  3. J. Jacobs ▲ 87'
  4. R. Lenoir ▲ 87'
Ninove HLV: D. Van Waes
  1. W. Van Der Perren
  2. L. Matarrese
  3. J. De Vriendt
  4. A. Matoka
  5. J. Jourquin
  6. M. Meert ▼ 80'
  7. M. Hertveldt
  8. M. Emhandi ▼ 87'
  9. E. Van Den Borre
  10. B. Kerf
  11. L. Geyndt

Dự bị 2

  1. A. Karmaoui ▲ 80'
  2. R. Chirishungu ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
51Ghi được50
44Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu