Tienen
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ninove

Tienen vs Ninove

Tỷ số chung cuộc: Tienen 4-1 Ninove tại First Amateur Division, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 4, hòa 1, Ninove thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 37
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Trọng tài
H. De Couvreur
Phong độ
LLDLL Tienen
LWLLD Ninove
  1. 9' J. Bogaerts 1-0
  2. 11' A. Claes 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' F. Polizzi J. dHooghe
  5. 58' Y. Yagan 3-0
  6. 59' 3-1 S. Bael
  7. 72' B. Boulez A. Tshimanga
  8. 74' A. Marchal 4-1
  9. 75' F. Maho A. Marchal
  10. 83' N. De Bisschop J. Geenens
  11. 84' J. Vanweerts Y. Yagan
  12. 84' S. Bracké R. Vanwesemael
  13. 84' P. Arrivas J. Bogaerts
  14. FT4-1

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. T. Herbots
  2. H. Meeus
  3. M. Bergiers
  4. L. Chantrain
  5. R. Vanwesemael ▼ 84'
  6. J. Bogaerts ▼ 84'
  7. A. Claes
  8. P. Jochmans
  9. A. Marchal ▼ 75'
  10. Y. Yagan ▼ 84'
  11. A. Naudts

Dự bị 4

  1. F. Maho ▲ 75'
  2. J. Vanweerts ▲ 84'
  3. S. Bracké ▲ 84'
  4. P. Arrivas ▲ 84'
Ninove HLV: A. Haydock
  1. K. Van den Noortgaete
  2. S. De Backer
  3. J. Geenens ▼ 83'
  4. M. De Bauw
  5. H. Özkan
  6. M. Deryck
  7. L. Polizzi
  8. A. Tshimanga ▼ 72'
  9. O. Romero Gómez
  10. S. Bael
  11. J. d'Hooghe

Dự bị 3

  1. F. Polizzi ▲ 46'
  2. B. Boulez ▲ 72'
  3. N. De Bisschop ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
55Ghi được44
66Thủng lưới79
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu