Tubize
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Excelsior Virton

Tubize vs Excelsior Virton

Tỷ số chung cuộc: Tubize 0-1 Excelsior Virton tại First Amateur Division, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tubize thắng 5, hòa 2, Excelsior Virton thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 12
Sân vận động
Stade Leburton, Tubize
Phong độ
WLWWL Tubize
DDWWL Excelsior Virton
  1. 34' 0-1 I. Errahmouni
  2. HT0-1
  3. 66' A. Lauwrensens S. Garlito
  4. 66' M. Toutou K. Hazard
  5. 78' A. Namri S. Hassaini
  6. 83' E. Salazaku V. Shala
  7. 85' Q. Vanderbecq T. Crame
  8. 89' Y. Mbombo I. Hadhari
  9. FT0-1

Đội hình

Tubize HLV: D. Brnčić
  1. A. De Bolle
  2. J. Hendrickx
  3. G. Denayer
  4. L. Pršo
  5. S. Garlito ▼ 66'
  6. K. Essikal
  7. V. Shala ▼ 83'
  8. M. Migliore
  9. S. Tepe
  10. K. Hazard ▼ 66'
  11. T. Crame ▼ 85'

Dự bị 4

  1. A. Lauwrensens ▲ 66'
  2. M. Toutou ▲ 66'
  3. E. Salazaku ▲ 83'
  4. Q. Vanderbecq ▲ 85'
Excelsior Virton HLV: J. Arpinon
  1. A. Cremer
  2. F. Pogba
  3. T. Lesquoy
  4. K. Kima Beyissa
  5. E. N'jo
  6. G. Arib
  7. L. Mokdad
  8. V. Guillaume
  9. S. Hassaini ▼ 78'
  10. I. Errahmouni
  11. I. Hadhari ▼ 89'

Dự bị 2

  1. A. Namri ▲ 78'
  2. Y. Mbombo ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
69Ghi được52
37Thủng lưới45
1.86Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu