Union Saint-Gilloise II
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Stockay-Warfusée

Union Saint-Gilloise II vs Stockay-Warfusée

Tỷ số chung cuộc: Union Saint-Gilloise II 5-1 Stockay-Warfusée tại First Amateur Division, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Saint-Gilloise II thắng 4, hòa 1, Stockay-Warfusée thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 7
Sân vận động
Complexe Sportif Neerstalle, Uccle (Ukkel)
Phong độ
WLLWD Union Saint-Gilloise II
LWLDL Stockay-Warfusée
  1. 9' M. Delph Rivera 1-0
  2. 18' Y. Stevens 2-0
  3. 28' Cristian Makaté 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' Dani S. Sylla
  6. 46' T. Panepinto G. Thiry
  7. 55' M. Dassy Y. Stevens
  8. 60' Z. Nadrani Q. Bakija
  9. 63' G. Teise M. Kotchkarov
  10. 63' S. Berradi 4-0
  11. 73' 4-1 S. Koné
  12. 76' R. Safari Cristian Makaté
  13. 83' G. Kenmoe A. Patris
  14. 90'+4 M. Asri 5-1
  15. FT5-1

Đội hình

Union Saint-Gilloise II HLV: N. Aarab
  1. M. Nsingi
  2. Y. Stevens ▼ 55'
  3. A. Dony
  4. S. Berradi
  5. D. Tshilanda
  6. M. Delph Rivera
  7. L. Lapoussin
  8. T. Cenci
  9. M. Asri
  10. Cristian Makaté ▼ 76'
  11. P. Pinto

Dự bị 2

  1. M. Dassy ▲ 55'
  2. R. Safari ▲ 76'
Stockay-Warfusée HLV: M. Valoir
  1. N. Gonay
  2. M. Dachelet
  3. M. Kotchkarov ▼ 63'
  4. T. Jurdan
  5. A. Patris ▼ 83'
  6. G. Thiry ▼ 46'
  7. Q. Ronvaux
  8. S. Sylla ▼ 46'
  9. A. Sternon
  10. S. Koné
  11. Q. Bakija ▼ 60'

Dự bị 5

  1. Dani ▲ 46'
  2. T. Panepinto ▲ 46'
  3. Z. Nadrani ▲ 60'
  4. G. Teise ▲ 63'
  5. G. Kenmoe ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
47Ghi được49
44Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu