Stockay-Warfusée
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Union Namur

Stockay-Warfusée vs Union Namur

Tỷ số chung cuộc: Stockay-Warfusée 5-1 Union Namur tại First Amateur Division, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stockay-Warfusée thắng 6, hòa 0, Union Namur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 1
Sân vận động
Terrain rue Joseph Wauters, Saint-Georges-sur-Meuse
Phong độ
WLWLD Stockay-Warfusée
LWLLL Union Namur
  1. 12' Q. Bakija 1-0
  2. 35' T. Panepinto 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' S. Sylla 3-0
  5. 57' D. Lwangi E. Khaida
  6. 58' T. Panepinto 4-0
  7. 60' S. Kibour Q. Bakija
  8. 64' J. Kerstenne 5-0
  9. 65' S. Koné Z. Nadrani
  10. 65' M. Kotchkarov T. Panepinto
  11. 66' L. Besson Z. Iscaye
  12. 66' J. Musset Quintais L. Napoleone
  13. 66' 5-1 C. Kabeya
  14. 70' K. Detienne J. Nzila
  15. 70' A. Eloy G. Tshiabuiye
  16. 75' G. Kenmoe A. Patris
  17. FT5-1

Đội hình

Stockay-Warfusée HLV: M. Valoir
  1. L. Alfieri
  2. M. Dachelet
  3. J. Kerstenne
  4. T. Jurdan
  5. A. Patris ▼ 75'
  6. Z. Nadrani ▼ 65'
  7. Q. Ronvaux
  8. T. Panepinto ▼ 65'
  9. S. Sylla
  10. A. Sternon
  11. Q. Bakija ▼ 60'

Dự bị 4

  1. S. Kibour ▲ 60'
  2. S. Koné ▲ 65'
  3. M. Kotchkarov ▲ 65'
  4. G. Kenmoe ▲ 75'
Union Namur HLV: C. Fauré
  1. N. Van Attenhoven
  2. L. Vander Cammen
  3. Z. Iscaye ▼ 66'
  4. G. Tshiabuiye ▼ 70'
  5. A. Sbaa
  6. L. Baudot
  7. S. Ghaddari
  8. L. Napoleone ▼ 66'
  9. E. Khaida ▼ 57'
  10. J. Nzila ▼ 70'
  11. C. Kabeya

Dự bị 5

  1. D. Lwangi ▲ 57'
  2. L. Besson ▲ 66'
  3. J. Musset Quintais ▲ 66'
  4. K. Detienne ▲ 70'
  5. A. Eloy ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
49Ghi được36
62Thủng lưới54
1.36Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu