Union Namur vs Excelsior Virton
Tỷ số chung cuộc: Union Namur 0-1 Excelsior Virton tại First Amateur Division, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union Namur thắng 1, hòa 0, Excelsior Virton thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Communal des Bas-Prés, Namur
- Phong độ
- WLLLL Union Namur
- DWWLW Excelsior Virton
- HT0-0
- 49' 0-1 M. De Almeida
- 55' ▲ F. Gendebien ▼ K. Detienne
- 55' ▲ J. Quintais ▼ L. Prso
- 55' ▲ I. Hadhari ▼ António Gomes
- 65' ▲ B. Chibani ▼ M. Sacko
- 71' ▲ M. Laloux ▼ E. Khaida
- 71' ▲ Y. Bangoura ▼ A. Dheur
- 82' ▲ C. Goteni ▼ H. Bentebbal
- 82' ▲ L. Mokdad ▼ L. Genève
- 89' ▲ S. Ghaddari ▼ A. Sbaa
- FT0-1
Đội hình
- D. Herman
- Y. Mohamed
- L. Vander Cammen
- L. Prso ▼ 55'
- A. Sbaa ▼ 89'
- L. Baudot
- A. Dheur ▼ 71'
- E. Khaida ▼ 71'
- L. Besson
- D. Fofana
- K. Detienne ▼ 55'
Dự bị 5
- F. Gendebien ▲ 55'
- J. Quintais ▲ 55'
- Y. Bangoura ▲ 71'
- M. Laloux ▲ 71'
- S. Ghaddari ▲ 89'
- H. Benlaref
- S. Karamoko
- M. Evouna Etoundi
- H. Bentebbal ▼ 82'
- A. Ahmed
- M. Guillaume
- M. Sacko ▼ 65'
- M. De Almeida
- António Gomes ▼ 55'
- L. Genève ▼ 82'
- T. Mézague
Dự bị 4
- I. Hadhari ▲ 55'
- B. Chibani ▲ 65'
- C. Goteni ▲ 82'
- L. Mokdad ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 19 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 54 | |
| 4 | 34 | 54 - 42 | +12 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 60 | -5 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 52 | +3 | 51 | |
| 7 | 34 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 59 - 41 | +18 | 49 | |
| 10 | 34 | 47 - 54 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 57 - 58 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 43 | +1 | 44 | |
| 14 | 34 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 16 | 34 | 42 - 65 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 59 | -20 | 28 | |
| 18 | 34 | 36 - 73 | -37 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
39Ghi được61
66Thủng lưới69
1.08Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai34