Excelsior Virton
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Namur

Excelsior Virton vs Union Namur

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Virton 0-1 Union Namur tại First Amateur Division, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Excelsior Virton thắng 6, hòa 0, Union Namur thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 9
Sân vận động
Stade Yvan Georges, Virton
Phong độ
DWWLW Excelsior Virton
WLLLL Union Namur
  1. 40' B. Chibani T. Mézague
  2. HT0-0
  3. 57' A. Ahmed A. Vitris
  4. 58' 0-1 F. Gendebien
  5. 70' F. Chenkam F. Gendebien
  6. 70' Z. Iscaye A. Sbaa
  7. 75' K. Ilunga I. Mboyo
  8. 75' S. Tashima L. Besson
  9. 82' K. Detienne Y. Bangoura
  10. 82' M. Laloux D. Fofana
  11. FT0-1

Đội hình

Excelsior Virton HLV: F. Valéri
  1. G. De Ridder
  2. T. Mézague ▼ 40'
  3. S. Karamoko
  4. T. Lesquoy
  5. A. Namri
  6. L. Mokdad
  7. M. Guillaume
  8. A. Vitris ▼ 57'
  9. I. Mboyo ▼ 75'
  10. M. De Almeida
  11. António Gomes

Dự bị 3

  1. B. Chibani ▲ 40'
  2. A. Ahmed ▲ 57'
  3. K. Ilunga ▲ 75'
Union Namur HLV: C. Fauré
  1. D. Herman
  2. L. Vander Cammen
  3. L. Prso
  4. A. Sbaa ▼ 70'
  5. G. Alalabang
  6. L. Baudot
  7. S. Ghaddari
  8. F. Gendebien ▼ 70'
  9. L. Besson ▼ 75'
  10. D. Fofana ▼ 82'
  11. Y. Bangoura ▼ 82'

Dự bị 5

  1. F. Chenkam ▲ 70'
  2. Z. Iscaye ▲ 70'
  3. S. Tashima ▲ 75'
  4. K. Detienne ▲ 82'
  5. M. Laloux ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
61Ghi được39
69Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu