Heist
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Knokke

Heist vs Knokke

Tỷ số chung cuộc: Heist 2-2 Knokke tại First Amateur Division, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Heist thắng 0, hòa 2, Knokke thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 25
Sân vận động
Gemeentelijk Sportcentrum, Heist-Op-Den-Berg
Phong độ
LDWLW Heist
WWLWL Knokke
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 N. Pierre
  3. 63' M. Jannes R. Benhamou
  4. 69' 0-2 B. Mbye
  5. 76' K. Hebbelinck B. Mbye
  6. 76' M. Jannes 1-2
  7. 77' F. El Attabi M. Ferreira-Carrasco
  8. 77' B. Weckhuysen G. Van Hout
  9. 90'+2 K. Lemmens M. Nys
  10. 90' L. Hallaert L. Prudhomme
  11. 90'+3 K. Vande Cauter 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Heist HLV: M. Annys
  1. F. Van Aerschot
  2. M. Smet
  3. M. Nys ▼ 90'
  4. B. Peers
  5. K. Vande Cauter
  6. Y. Augustijnen
  7. R. Benhamou ▼ 63'
  8. M. Ferreira-Carrasco ▼ 77'
  9. J. Colman
  10. G. Van Hout ▼ 77'
  11. J. Goossens

Dự bị 4

  1. M. Jannes ▲ 63'
  2. F. El Attabi ▲ 77'
  3. B. Weckhuysen ▲ 77'
  4. K. Lemmens ▲ 90'
Knokke HLV: J. Tant
  1. M. Goblet
  2. J. Buysse
  3. R. Vanraefelghem
  4. A. Bailly
  5. B. Schoonbaert
  6. J. Vervaque
  7. N. Pierre
  8. J. Pieters
  9. L. Prudhomme ▼ 90'
  10. B. Mbye ▼ 76'
  11. A. Jalloh

Dự bị 2

  1. K. Hebbelinck ▲ 76'
  2. L. Hallaert ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
62Ghi được65
56Thủng lưới47
1.72Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu