Knokke
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Heist

Knokke vs Heist

Tỷ số chung cuộc: Knokke 2-1 Heist tại First Amateur Division, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Knokke thắng 4, hòa 3, Heist thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Olivier, Knokke-Heist
Phong độ
WWLWL Knokke
LDWLW Heist
  1. HT0-0
  2. 46' M. Jannes F. El Attabi
  3. 51' 0-1 M. Jannes
  4. 55' L. Prudhomme 1-1
  5. 63' Y. Augustijnen A. Lemti
  6. 63' J. Colman G. Van Hout
  7. 65' A. Jalloh 2-1
  8. 70' S. Addo A. Jalloh
  9. 70' W. Meese J. Mfumu
  10. 73' R. Hannach J. Goossens
  11. 80' B. Mbye J. Naessens
  12. 83' N. Aelterman L. Prudhomme
  13. FT2-1

Đội hình

Knokke HLV: J. Tant
  1. M. Goblet
  2. J. Buysse
  3. R. Vanraefelghem
  4. A. Bailly
  5. B. Schoonbaert
  6. N. Pierre
  7. R. De Poorter
  8. J. Naessens ▼ 80'
  9. L. Prudhomme ▼ 83'
  10. J. Mfumu ▼ 70'
  11. A. Jalloh ▼ 70'

Dự bị 4

  1. S. Addo ▲ 70'
  2. W. Meese ▲ 70'
  3. B. Mbye ▲ 80'
  4. N. Aelterman ▲ 83'
Heist HLV: S. De Roover
  1. F. Van Aerschot
  2. M. Smet
  3. M. Nys
  4. B. Peers
  5. K. Vande Cauter
  6. Y. Sabhaoui
  7. F. El Attabi ▼ 46'
  8. A. Lemti ▼ 63'
  9. M. Ferreira-Carrasco
  10. G. Van Hout ▼ 63'
  11. J. Goossens ▼ 73'

Dự bị 4

  1. M. Jannes ▲ 46'
  2. Y. Augustijnen ▲ 63'
  3. J. Colman ▲ 63'
  4. R. Hannach ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
65Ghi được62
47Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu