Heist
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Royal Antwerp II

Heist vs Royal Antwerp II

Tỷ số chung cuộc: Heist 2-4 Royal Antwerp II tại First Amateur Division, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Heist thắng 2, hòa 2, Royal Antwerp II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 11
Sân vận động
Gemeentelijk Sportcentrum, Heist-Op-Den-Berg
Phong độ
LDWLW Heist
WWDWL Royal Antwerp II
  1. 12' 0-1 V. Udoh
  2. 14' Y. Augustijnen 1-1
  3. 17' 1-2 M. Horemans
  4. HT1-2
  5. 47' G. Mbuyi-Mbayo D. Vanhees
  6. 60' M. Troonbeeckx J. Colman
  7. 60' G. Van Hout M. Ferreira-Carrasco
  8. 70' R. Benhamou J. Goossens
  9. 70' F. El Attabi M. Jannes
  10. 70' R. Hannach A. Lemti
  11. 71' G. Degallaix V. Udoh
  12. 72' 1-3 M. Doumbia
  13. 75' N. Courtens E. Tuypens
  14. 75' S. Elmazhad A. Zaânan
  15. 90'+3 Y. Augustijnen 2-3
  16. 90'+8 2-4 G. Mbuyi-Mbayo11m
  17. FT2-4

Đội hình

Heist HLV: S. De Roover
  1. F. Van Aerschot
  2. M. Smet
  3. M. Nys
  4. K. Lemmens
  5. Y. Augustijnen
  6. A. Lemti ▼ 70'
  7. M. Heyselberghs
  8. M. Ferreira-Carrasco ▼ 60'
  9. J. Colman ▼ 60'
  10. M. Jannes ▼ 70'
  11. J. Goossens ▼ 70'

Dự bị 5

  1. M. Troonbeeckx ▲ 60'
  2. G. Van Hout ▲ 60'
  3. R. Benhamou ▲ 70'
  4. F. El Attabi ▲ 70'
  5. R. Hannach ▲ 70'
Royal Antwerp II HLV: F. Haroun
  1. O. De Wolf
  2. M. Davis
  3. A. Verstraeten
  4. M. Amadou Sabo
  5. A. Amal
  6. D. Vanhees ▼ 47'
  7. A. Zaânan ▼ 75'
  8. M. Doumbia
  9. M. Horemans
  10. E. Tuypens ▼ 75'
  11. V. Udoh ▼ 71'

Dự bị 4

  1. G. Mbuyi-Mbayo ▲ 47'
  2. G. Degallaix ▲ 71'
  3. N. Courtens ▲ 75'
  4. S. Elmazhad ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
62Ghi được39
56Thủng lưới54
1.72Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu