Royal Antwerp II vs Heist
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp II 1-1 Heist tại First Amateur Division, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp II thắng 4, hòa 2, Heist thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 32
- Sân vận động
- Herman Vanderpoortenstadion, Lier
- Trọng tài
- Y. Boogaerts
- Phong độ
- WWDWL Royal Antwerp II
- LDWLW Heist
- 5' 0-1 Y. Augustijnen
- 27' ▲ L. Legein ▼ D. Wyns
- HT0-1
- 46' ▲ A. Abderrahman ▼ K. Boakye
- 61' A. Aziz 1-1
- 67' ▲ G. Degallaix ▼ A. Aziz
- 72' ▲ R. Hannach ▼ Y. Augustijnen
- 72' ▲ M. Jannes ▼ R. Benhamou
- 72' ▲ N. Orye ▼ M. Troonbeeckx
- 80' ▲ G. Vandeplas ▼ D. Vanhees
- FT1-1
Đội hình
- N. Devalckeneer
- S. Vines
- D. Wyns ▼ 27'
- L. Krasniqi
- M. Smits
- V. Shala
- K. Boakye ▼ 46'
- D. Vanhees ▼ 80'
- Igor
- S. Elmazhad
- A. Aziz ▼ 67'
Dự bị 4
- L. Legein ▲ 27'
- A. Abderrahman ▲ 46'
- G. Degallaix ▲ 67'
- G. Vandeplas ▲ 80'
- F. Van Aerschot
- M. Nys
- B. Peers
- K. Vande Cauter
- Y. Sabhaoui
- J. Absisan
- Y. Augustijnen ▼ 72'
- R. Benhamou ▼ 72'
- M. Troonbeeckx ▼ 72'
- S. Van Aerschot
- J. Colman
Dự bị 3
- R. Hannach ▲ 72'
- M. Jannes ▲ 72'
- N. Orye ▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
42Ghi được77
59Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai49