Sint-Eloois-Winkel vs Hoogstraten
Tỷ số chung cuộc: Sint-Eloois-Winkel 2-2 Hoogstraten tại First Amateur Division, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sint-Eloois-Winkel thắng 1, hòa 1, Hoogstraten thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Sportpark Terschueren, Sint-Eloois-Winkel
- Phong độ
- WLDLL Sint-Eloois-Winkel
- WDLDD Hoogstraten
- HT0-0
- 61' 0-1 I. Mbaye
- 69' ▲ J. Beyens ▼ D. Debouver
- 69' ▲ F. Deschilder ▼ D. Sula
- 69' ▲ T. Vandendriessche ▼ M. Voskanian
- 74' ▲ J. Vermeeren ▼ S. Emmen
- 78' 0-2 R. Tilburgs
- 80' ▲ F. Fall ▼ M. Budts
- 80' ▲ J. Struyf ▼ I. Mbaye
- 83' ▲ M. Vervaecke ▼ J. Dauchy
- 84' J. Perbet 1-2
- 86' ▲ J. Meeuwis ▼ R. Lauwers
- 87' M. Vervaecke 2-2
- FT2-2
Đội hình
- N. Kudimbana
- J. Dujardin
- H. Van Marcke
- J. Dauchy ▼ 83'
- D. Debouver ▼ 69'
- T. Bendianishvili
- D. Sula ▼ 69'
- M. Voskanian ▼ 69'
- J. Perbet
- M. Clyncke
- R. Verhooghe
Dự bị 4
- J. Beyens ▲ 69'
- F. Deschilder ▲ 69'
- T. Vandendriessche ▲ 69'
- M. Vervaecke ▲ 83'
- W. Kustermans
- S. Van Dooren
- R. Verheyen
- K. Groeneveld
- R. Tilburgs
- N. Havermans
- R. Lauwers ▼ 86'
- M. Brandt
- M. Budts ▼ 80'
- I. Mbaye ▼ 80'
- S. Emmen ▼ 74'
Dự bị 4
- J. Vermeeren ▲ 74'
- F. Fall ▲ 80'
- J. Struyf ▲ 80'
- J. Meeuwis ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 19 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 54 | |
| 4 | 34 | 54 - 42 | +12 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 60 | -5 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 52 | +3 | 51 | |
| 7 | 34 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 59 - 41 | +18 | 49 | |
| 10 | 34 | 47 - 54 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 57 - 58 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 43 | +1 | 44 | |
| 14 | 34 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 16 | 34 | 42 - 65 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 59 | -20 | 28 | |
| 18 | 34 | 36 - 73 | -37 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
44Ghi được49
50Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai33