Sint-Eloois-Winkel vs Hoogstraten
Tỷ số chung cuộc: Sint-Eloois-Winkel 0-1 Hoogstraten tại First Amateur Division, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sint-Eloois-Winkel thắng 1, hòa 1, Hoogstraten thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 33
- Sân vận động
- Sportpark Terschueren, Sint-Eloois-Winkel
- Trọng tài
- B. De Clercq
- Phong độ
- WLDLL Sint-Eloois-Winkel
- WDLDD Hoogstraten
- 18' 0-1 J. Vermeeren
- HT0-1
- 46' ▲ D. Debouver ▼ W. Owusu
- 67' ▲ I. Simons ▼ M. Brandt
- 67' ▲ D. Driesen ▼ N. Bastiaensen
- 67' ▲ M. Tall ▼ D. Sula
- 75' ▲ B. Kudimbana ▼ J. Beyens
- 81' ▲ A. Caufriez ▼ F. Deschilder
- 82' ▲ M. Budts ▼ R. Lauwers
- FT0-1
Đội hình
- N. Kudimbana
- M. Dewaele
- M. Voskanyan
- F. Deschilder ▼ 81'
- H. Van Marcke
- J. Beyens ▼ 75'
- J. Dauchy
- D. Sula ▼ 67'
- T. Vandendriessche
- W. Owusu ▼ 46'
- M. Clyncke
Dự bị 4
- D. Debouver ▲ 46'
- M. Tall ▲ 67'
- B. Kudimbana ▲ 75'
- A. Caufriez ▲ 81'
- W. Kustermans
- J. Meeuwis
- S. Van Dooren
- R. Verheyen
- N. Bastiaensen ▼ 67'
- R. Tilburgs
- N. Havermans
- R. Lauwers ▼ 82'
- M. Brandt ▼ 67'
- L. Milts
- J. Vermeeren
Dự bị 3
- D. Driesen ▲ 67'
- I. Simons ▲ 67'
- M. Budts ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
48Ghi được55
61Thủng lưới75
1.17Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai30