Thes Sport
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Knokke

Thes Sport vs Knokke

Tỷ số chung cuộc: Thes Sport 2-1 Knokke tại First Amateur Division, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thes Sport thắng 5, hòa 2, Knokke thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 31
Sân vận động
Sportcentrum Tessenderlo, Tessenderlo
Trọng tài
R. Calluy
Phong độ
LDDWD Thes Sport
WLWLL Knokke
  1. 8' A. Bertaccini 1-0
  2. 43' G. Mbuyi-Mbayo 2-0
  3. 45' 2-1 A. Bailly
  4. HT2-1
  5. 60' Y. Mariën G. Lemoine
  6. 64' T. Jeunen L. Vermijl
  7. 70' J. Ponet G. Mbuyi-Mbayo
  8. 73' J. Aabbou J. Mfumu
  9. 73' A. Jalloh E. Samyn
  10. 73' Y. Van Den Bossche R. Vanraefelghem
  11. 87' S. Brugmans T. Jeunen
  12. FT2-1

Đội hình

Thes Sport HLV: P. Witters
  1. A. Valkenaers
  2. S. Vanaken
  3. M. Vermijl
  4. N. Hulsmans
  5. W. Coomans
  6. K. Kerckhofs
  7. T. Swinnen
  8. L. Vermijl ▼ 64'
  9. A. Bertaccini
  10. G. Mbuyi-Mbayo ▼ 70'
  11. E. Voca

Dự bị 3

  1. T. Jeunen ▲ 64'
  2. J. Ponet ▲ 70'
  3. S. Brugmans ▲ 87'
Knokke HLV: Y. Van Borm
  1. S. Dhoest
  2. J. Buysse
  3. R. Vanraefelghem ▼ 73'
  4. A. Bailly
  5. J. Vervaque
  6. G. Ghesquière
  7. N. Pierre
  8. E. Samyn ▼ 73'
  9. D. Sula
  10. G. Lemoine ▼ 60'
  11. J. Mfumu ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Y. Mariën ▲ 60'
  2. J. Aabbou ▲ 73'
  3. A. Jalloh ▲ 73'
  4. Y. Van Den Bossche ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
67Ghi được73
62Thủng lưới71
1.56Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu