Knokke
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Thes Sport

Knokke vs Thes Sport

Tỷ số chung cuộc: Knokke 2-0 Thes Sport tại First Amateur Division, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knokke thắng 3, hòa 2, Thes Sport thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Olivier, Knokke-Heist
Trọng tài
B. Verbeke
Phong độ
WLWLL Knokke
LDDWD Thes Sport
  1. 30' D. Sula 1-0
  2. 32' L. Broché B. Schoonbaert
  3. HT1-0
  4. 46' L. Vermijl M. Naqqadi
  5. 55' D. Sula 2-0
  6. 60' E. Voca J. De Jonghe
  7. 81' Y. Van Den Bossche N. Aelterman
  8. 85' V. Neyts D. Sula
  9. 86' T. Jeunen K. Kerckhofs
  10. FT2-0

Đội hình

Knokke HLV: Y. Van Borm
  1. S. Dhoest
  2. J. Buysse
  3. R. Vanraefelghem
  4. B. Schoonbaert ▼ 32'
  5. J. Vervaque
  6. G. Ghesquière
  7. N. Pierre
  8. G. Van Walle
  9. E. Samyn
  10. D. Sula ▼ 85'
  11. N. Aelterman ▼ 81'

Dự bị 3

  1. L. Broché ▲ 32'
  2. Y. Van Den Bossche ▲ 81'
  3. V. Neyts ▲ 85'
Thes Sport HLV: P. Witters
  1. A. Valkenaers
  2. S. Vanaken
  3. M. Vermijl
  4. J. De Jonghe ▼ 60'
  5. N. Hulsmans
  6. W. Coomans
  7. K. Kerckhofs ▼ 86'
  8. T. Swinnen
  9. M. Naqqadi ▼ 46'
  10. M. Troonbeeckx
  11. A. Bertaccini

Dự bị 3

  1. L. Vermijl ▲ 46'
  2. E. Voca ▲ 60'
  3. T. Jeunen ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
73Ghi được67
71Thủng lưới62
1.66Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu