Dessel Sport vs Oud-Heverlee Leuven II
Tỷ số chung cuộc: Dessel Sport 1-0 Oud-Heverlee Leuven II tại First Amateur Division, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dessel Sport thắng 3, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 23
- Sân vận động
- Armand Melis Stadion, Dessel
- Trọng tài
- P. Vandevenne
- Phong độ
- DLWDL Dessel Sport
- LDLWW Oud-Heverlee Leuven II
- 23' A. Cerigioni 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ D. Vanhaen ▼ K. Konneh
- 64' ▲ T. Ghislain ▼ F. Kasmi
- 83' ▲ D. Colman ▼ A. Cerigioni
- 86' ▲ I. Asante ▼ D. Acquah
- 86' ▲ T. Vanhaeren ▼ J. Zimmerman
- 89' ▲ E. Pedro ▼ T. Osei-Berkoe
- 89' ▲ O. Agyapong ▼ K. Shkurti
- FT1-0
Đội hình
- G. Geladé
- K. Haagen
- A. Swerten
- H. Smolders
- J. Verbeek
- A. Cerigioni ▼ 83'
- J. Sols
- F. Kasmi ▼ 64'
- L. Versmissen
- T. Osei-Berkoe ▼ 89'
- K. Konneh ▼ 64'
Dự bị 4
- D. Vanhaen ▲ 64'
- T. Ghislain ▲ 64'
- D. Colman ▲ 83'
- E. Pedro ▲ 89'
- O. Jochmans
- J. Van Bost
- R. Sagrado
- D. Mindombe
- T. Loiseaux
- J. Gilis
- K. Shkurti ▼ 89'
- D. Acquah ▼ 86'
- W. Smet
- J. Vancamp
- J. Zimmerman ▼ 86'
Dự bị 3
- I. Asante ▲ 86'
- T. Vanhaeren ▲ 86'
- O. Agyapong ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
59Ghi được62
74Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai36