Oud-Heverlee Leuven II vs Dessel Sport
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven II 3-1 Dessel Sport tại First Amateur Division, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven II thắng 4, hòa 1, Dessel Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 13
- Sân vận động
- Bergéstadion, Tirlemont
- Trọng tài
- F. Stove
- Phong độ
- LDLWW Oud-Heverlee Leuven II
- DLWDL Dessel Sport
- 34' 0-1 J. Breugelmans
- HT0-1
- 50' ▲ A. Swerten ▼ T. Ghislain
- 52' ▲ S. Kolen ▼ I. Çavuş
- 52' J. Gilis 1-1
- 64' A. Buksa11m 2-1
- 71' ▲ M. Taildeman ▼ M. Tahara
- 78' ▲ S. Loshi ▼ J. Breugelmans
- 78' ▲ N. Mekkaoui ▼ S. Geukens
- 78' ▲ L. Peeters ▼ R. Goor
- 79' S. Ramos 3-1
- 85' ▲ I. Asante ▼ S. Ramos
- 90' ▲ S. Rattanapoom ▼ J. Gilis
- FT3-1
Đội hình
- O. Ravet
- S. Ramos ▼ 85'
- R. Sagrado
- I. Breugelmans
- J. Schingtienne
- J. Gilis ▼ 90'
- W. George
- M. Tahara ▼ 71'
- K. Shkurti
- A. Buksa
- J. Zimmerman
Dự bị 3
- M. Taildeman ▲ 71'
- I. Asante ▲ 85'
- S. Rattanapoom ▲ 90'
- G. Geladé
- I. Çavuş ▼ 52'
- K. Haagen
- H. Smolders
- T. Ghislain ▼ 50'
- R. Goor ▼ 78'
- A. Cerigioni
- S. Geukens ▼ 78'
- J. Breugelmans ▼ 78'
- T. Osei-Berkoe
- O. Cheprassov
Dự bị 5
- A. Swerten ▲ 50'
- S. Kolen ▲ 52'
- S. Loshi ▲ 78'
- N. Mekkaoui ▲ 78'
- L. Peeters ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
62Ghi được59
70Thủng lưới74
1.59Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai33