Sint-Eloois-Winkel vs Oud-Heverlee Leuven II
Tỷ số chung cuộc: Sint-Eloois-Winkel 2-4 Oud-Heverlee Leuven II tại First Amateur Division, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sint-Eloois-Winkel thắng 1, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 12
- Sân vận động
- Sportpark Terschueren, Sint-Eloois-Winkel
- Trọng tài
- N. Bossuyt
- Phong độ
- WLDLL Sint-Eloois-Winkel
- LDLWW Oud-Heverlee Leuven II
- 2' 0-1 J. Zimmerman
- 10' 0-2 J. Gilis
- HT0-2
- 48' F. Reuse 1-2
- 62' 1-3 I. Breugelmans
- 77' J. Dauchy 2-3
- 78' ▲ S. Rattanapoom ▼ M. Tahara
- 79' 2-4 A. Buksa
- 87' ▲ T. Vanhaeren ▼ A. Buksa
- 90'+1 ▲ T. Doore ▼ H. Van Marcke
- 90'+3 ▲ J. Van Bost ▼ J. Gilis
- FT2-4
Đội hình
- N. Kudimbana
- F. Reuse
- R. Verhooghe
- J. Dujardin
- M. Voskanyan
- F. Deschilder
- H. Van Marcke ▼ 90'
- J. Dauchy
- T. Vandendriessche
- B. Kudimbana
- D. Dewaegemaeker
Dự bị 1
- T. Doore ▲ 90'
- O. Jochmans
- S. Ramos
- R. Sagrado
- I. Breugelmans
- M. Taildeman
- J. Gilis ▼ 90'
- W. George
- M. Tahara ▼ 78'
- W. Smet
- A. Buksa ▼ 87'
- J. Zimmerman
Dự bị 3
- S. Rattanapoom ▲ 78'
- T. Vanhaeren ▲ 87'
- J. Van Bost ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
48Ghi được62
61Thủng lưới70
1.17Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai36