Olympic Charleroi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
KRC Genk II

Olympic Charleroi vs KRC Genk II

Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 1-2 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 20 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 31
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLWLD Olympic Charleroi
LWWWL KRC Genk II
  1. 14' Kayden Pierre
  2. 19' Wout Kapers
  3. 28' J. Mbalanda J. Ramalho
  4. 28' J. Coenen V. Beniangba
  5. 36' Robert Ion
  6. HT0-0
  7. 63' Luca Ferrara
  8. 67' N. Dailly T. Lake
  9. 67' T. Diallo L. Florica
  10. 77' R. Berberi M. Cachbach
  11. 79' K. Yasuda M. Kim
  12. 80' K. Achahbar A. Camara
  13. 85' Nathan De Medina
  14. 85' 0-1 K. Haroun
  15. 87' N. De Medina · R. Ion 1-1
  16. 89' J. Driessen D. Nzoko
  17. 90' 1-2 J. Driessen · K. Achahbar
  18. FT1-2

Đội hình

Olympic Charleroi
  1. 31A. Embela 6.6
  2. 12J. Ramalho ▼ 28' 7.3
  3. 4H. Jahic 7.7
  4. 27N. De Medina 6.9
  5. 5A. Thea 6.2
  6. 77L. Ferrara 5.7
  7. 2O. Sarkic 6.9
  8. 17M. Cachbach ▼ 77' 7.3
  9. 11L. Florica ▼ 67' 6.5
  10. 10R. Ion 7.0
  11. 8T. Lake ▼ 67' 6.5

Dự bị 9

  1. 40M. Van Hecke
  2. 9M. Omosanya
  3. 28E. Spago
  4. 18R. Berberi ▲ 77' 6.3
  5. 3K. J. Ndedi Kegne
  6. 6K. Kis
  7. 81N. Dailly ▲ 67' 6.6
  8. 38T. Diallo ▲ 67' 6.3
  9. 32J. Mbalanda ▲ 28' 6.2
KRC Genk II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johan Van Rumst
  1. 97E. Doucoure 6.3
  2. 2K. Pierre 6.2
  3. 22B. Manguelle 6.9
  4. 59W. Kapers 6.6
  5. 84E. Sarfo 6.2
  6. 86K. Haroun 8.3
  7. 53M. Mocsnik 6.9
  8. 79D. Nzoko ▼ 89' 6.3
  9. 89M. Kim ▼ 79' 6.9
  10. 67A. Camara ▼ 80' 6.5
  11. 50V. Beniangba ▼ 28' 6.2

Dự bị 9

  1. 71B. Stevens
  2. 52W. Da Costa
  3. 66J. Coenen ▲ 28' 6.6
  4. 87K. Yasuda ▲ 79' 6.3
  5. 76J. Driessen ▲ 89' 7.9
  6. 78K. Achahbar ▲ 80' 6.5
  7. 72A. Barry
  8. 63H. Zion
  9. 75P. Ogbeiwi

Thống kê

126
720
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm13
1Trúng đích6
6Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
6Phạt góc7
2Việt vị1
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
361Chuyền bóng421
284Chuyền chính xác371
79%Chính xác chuyền88%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Beveren
32 74 - 23 +51 88
2
K.V. Kortrijk
32 59 - 33 +26 67
3
K Beerschot VA
32 52 - 31 +21 64
4
Standard Liège
32 44 - 39 +5 53
5
Lommel United
32 59 - 46 +13 53
6
Patro Eisden
32 44 - 40 +4 51
7
K.A.S Eupen
32 44 - 36 +8 47
8
Lokeren-Temse
32 48 - 45 +3 42
9
KAA Gent II
32 42 - 51 -9 41
10
K. Lierse S.K.
32 35 - 42 -7 38
11
Seraing United
32 37 - 44 -7 35
12
Francs Borains
32 33 - 47 -14 34
13
RWDM
32 50 - 54 -4 33
14
RSC Anderlecht II
32 46 - 55 -9 31
15
KRC Genk II
32 42 - 59 -17 31
16
Club Brugge II
32 33 - 55 -22 21
17
Olympic Charleroi
32 26 - 68 -42 16
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
37Ghi được42
79Thủng lưới61
0.97Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu