KRC Genk II
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Olympic Charleroi

KRC Genk II vs Olympic Charleroi

Tỷ số chung cuộc: KRC Genk II 3-4 Olympic Charleroi tại Challenger Pro League, 30 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 15
Sân vận động
De Leunen, Geel
Phong độ
DLWWW KRC Genk II
LLLWL Olympic Charleroi
  1. 18' 0-1 T. Lake · N. Dailly
  2. 19' Christian Akpan
  3. 26' V. Beniangba · L. Oyen 1-1
  4. 30' Ali Camara
  5. 31' Niklo Dailly
  6. 34' A. Bibout · E. Mbavu 2-1
  7. 45'+5 M. Cisse K. Kima Beyissa
  8. HT2-1
  9. 51' A. Camara · L. Oyen 3-1
  10. 58' 3-2 V. Corneillie
  11. 59' Victor Corneillie
  12. 64' August De Wannemacker
  13. 67' B. Manguelle Kang Min-Woo
  14. 71' R. Berberi T. Lake
  15. 71' T. Diallo O. Sarkic
  16. 74' Brad Manguelle
  17. 76' 3-3 N. Dailly · R. Berberi
  18. 80' E. Sarfo K. Haroun
  19. 80' M. Mocsnik C. Akpan
  20. 80' D. Nzoko A. Camara
  21. 86' L. Decresson V. Beniangba
  22. 90'+3 A. Thea M. Medfai
  23. 90' 3-4 M. Medfai · N. Dailly
  24. FT3-4

Đội hình

KRC Genk II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johan Van Rumst
  1. 71B. Stevens 9.5
  2. 2K. Pierre 5.6
  3. 85Kang Min-Woo ▼ 67' 6.3
  4. 73E. Mbavu 6.5
  5. 65C. Akpan ▼ 80' 6.0
  6. 67A. Camara ▼ 80' 7.2
  7. 56A. De Wannemacker 7.0
  8. 86K. Haroun ▼ 80' 7.3
  9. 50V. Beniangba ▼ 86' 8.3
  10. 11L. Oyen ⇢2 7.0
  11. 23A. Bibout 7.7

Dự bị 9

  1. 82O. Vliegen
  2. 72A. Barry
  3. 22B. Manguelle ▲ 67' 6.3
  4. 84E. Sarfo ▲ 80' 6.2
  5. 53M. Mocsnik ▲ 80' 6.5
  6. 66J. Coenen
  7. 70L. Decresson ▲ 86' 6.3
  8. 79D. Nzoko ▲ 80' 6.3
  9. 80S. Toure
Olympic Charleroi Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Darko Janacković
  1. 23I. Herrerin 5.7
  2. 55V. Corneillie 7.5
  3. 12J. Ramalho 6.2
  4. 3K. J. Ndedi Kegne
  5. 2O. Sarkic ▼ 71' 6.3
  6. 49K. Kima Beyissa ▼ 45' 6.7
  7. 13M. Medfai ▼ 90' 7.2
  8. 17M. Cachbach 7.0
  9. 6K. Kis 6.7
  10. 81N. Dailly ⇢2 8.7
  11. 8T. Lake ▼ 71' 8.3

Dự bị 9

  1. 1D. Vitasek
  2. 4H. Jahic
  3. 5A. Thea ▲ 90'
  4. 7M. Cisse ▲ 45' 7.0
  5. 10R. Ion
  6. 11L. Florica
  7. 18R. Berberi ▲ 71' 7.2
  8. 28E. Spago
  9. 38T. Diallo ▲ 71' 6.3

Thống kê

043
820
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm21
4Trúng đích12
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
3Phạt góc8
7Việt vị2
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
8Cứu thua1
418Chuyền bóng384
333Chuyền chính xác311
80%Chính xác chuyền81%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Beveren
32 74 - 23 +51 88
2
K.V. Kortrijk
32 59 - 33 +26 67
3
K Beerschot VA
32 52 - 31 +21 64
4
Standard Liège
32 44 - 39 +5 53
5
Lommel United
32 59 - 46 +13 53
6
Patro Eisden
32 44 - 40 +4 51
7
K.A.S Eupen
32 44 - 36 +8 47
8
Lokeren-Temse
32 48 - 45 +3 42
9
KAA Gent II
32 42 - 51 -9 41
10
K. Lierse S.K.
32 35 - 42 -7 38
11
Seraing United
32 37 - 44 -7 35
12
Francs Borains
32 33 - 47 -14 34
13
RWDM
32 50 - 54 -4 33
14
RSC Anderlecht II
32 46 - 55 -9 31
15
KRC Genk II
32 42 - 59 -17 31
16
Club Brugge II
32 33 - 55 -22 21
17
Olympic Charleroi
32 26 - 68 -42 16
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
42Ghi được37
61Thủng lưới79
1.27Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu