K.V. Kortrijk vs Olympic Charleroi
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 3-1 Olympic Charleroi tại Challenger Pro League, 14 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 30
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Phong độ
- LLLLL K.V. Kortrijk
- LLWLD Olympic Charleroi
- 8' Mathieu Cachbach
- 39' Bryan Adinany
- HT0-0
- 46' ▲ N. Dailly ▼ M. Omosanya
- 58' ▲ J. Mbalanda ▼ L. Florica
- 59' ▲ R. Ion ▼ R. Berberi
- 63' I. Hurtevent · T. Ambrose 1-0
- 69' 1-1 L. Ferrara · J. Mbalanda
- 77' ▲ C. Denes ▼ I. Hurtevent
- 77' ▲ L. De Smet ▼ J. van Landschoot
- 77' ▲ S. Ogbuehi ▼ B. Adinany
- 78' ▲ K. Kis ▼ A. Thea
- 84' ▲ K. J. Ndedi Kegne ▼ T. Ephestion
- 88' ▲ M. Osifo ▼ B. Dejaegere
- 90' B. Lambert · M. Anderson 2-1
- 90' T. Ambrose · L. De Smet 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31M. Ilic 6.2
- 36R. Kohon 6.6
- 22G. Ruyssen 7.0
- 35B. Lambert ⚽ 8.5
- 7I. Hurtevent ⚽ ▼ 77' 8.3
- 19B. Dejaegere ▼ 88' 7.3
- 6L. De Smet 6.9
- 3M. Anderson ⇢ 7.7
- 68T. Ambrose ⚽ ⇢ 9.3
- 18J. van Landschoot ▼ 77' 7.2
- 39B. Adinany ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 13E. De Vlaeminck
- 20G. Dewaele
- 10L. Hens
- 11C. Denes ▲ 77' 6.7
- 25M. Osifo ▲ 88' 6.7
- 14L. De Smet ▲ 77' 6.3
- 5J. Ndjeungoue
- 90S. Ogbuehi ▲ 77' 6.3
- 15M. Fofana
- 31A. Embela 6.7
- 12J. Ramalho 6.6
- 4H. Jahic 6.7
- 27N. De Medina 6.3
- 5A. Thea ▼ 78' 6.7
- 77L. Ferrara ⚽ 7.7
- 94T. Ephestion ▼ 84' 6.9
- 17M. Cachbach 6.2
- 18R. Berberi ▼ 59' 6.6
- 11L. Florica ▼ 58' 6.7
- 9M. Omosanya ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 40M. Van Hecke
- 13M. Medfai
- 28E. Spago
- 3K. J. Ndedi Kegne ▲ 84'
- 6K. Kis ▲ 78' 6.0
- 8T. Lake
- 10R. Ion ▲ 59' 6.5
- 81N. Dailly ▲ 46' 6.9
- 32J. Mbalanda ▲ 58' 6.7
Thống kê
01⚑16
⚑010
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm6
8Trúng đích5
9Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
16Phạt góc0
6Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
510Chuyền bóng318
426Chuyền chính xác245
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
67Ghi được37
43Thủng lưới79
1.72Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai22