KAA Gent II vs K Beerschot VA
Tỷ số chung cuộc: KAA Gent II 1-1 K Beerschot VA tại Challenger Pro League, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KAA Gent II thắng 1, hòa 1, K Beerschot VA thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 3
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- LLWDL KAA Gent II
- WLWWW K Beerschot VA
- 19' Ayouba Kosiah
- HT0-0
- 46' ▲ S. Guendouz ▼ R. El Grafel
- 46' ▲ C. Khetir ▼ A. Kosiah
- 53' Mohamed Soumah
- 60' ▲ J. Mazouz ▼ R. Vydysh
- 61' ▲ G. Vanderdonck ▼ W. Asselman
- 72' M. Soumah · M. El Adfaoui 1-0
- 73' ▲ O. Vargas ▼ R. van La Parra
- 77' Edisson Jordanov
- 79' ▲ E. Brahic ▼ A. Van Himbeeck
- 83' ▲ D. Gyamfi ▼ E. Jordanov
- 85' 1-1 B. Van den Eynden
- 86' Cyril Khetir
- 86' ▲ A. Donny Sylla ▼ E. H. Seck
- 90'+5 ▲ V. Vidarsson ▼ O. Soroka
- FT1-1
Đội hình
- 30K. Peersman 8.2
- 35G. De Meyer 6.7
- 57M. Volckaert 7.6
- 38M. Soumah ⚽ 7.3
- 39A. Ayinde 6.7
- 67O. Soroka ▼ 90' 6.9
- 62W. Asselman ▼ 61' 7.5
- 61A. Abdullahi 6.3
- 28M. El Adfaoui ⇢ 8.2
- 79R. Vydysh ▼ 60' 6.3
- 59E. H. Seck ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 50R. Vanden Borre
- 65B. Morel
- 55N. Thienpont
- 70J. Mazouz ▲ 60' 6.2
- 80B. Van Hoorick
- 77G. Vanderdonck ▲ 61' 6.2
- 66V. Vidarsson ▲ 90'
- 60S. Buggea
- 73A. Donny Sylla ▲ 86' 6.5
- 33N. Shinton 7.2
- 6B. Van den Eynden ⚽ 7.9
- 5L. Mbe Soh 6.9
- 16A. Labie 6.6
- 24E. Jordanov ▼ 83' 5.9
- 10G. Claes 7.3
- 17A. Van Himbeeck ▼ 79' 6.5
- 8L. Van Eenoo 7.3
- 44R. El Grafel ▼ 46' 6.3
- 7R. van La Parra ▼ 73' 6.7
- 9A. Kosiah ▼ 46' 6.0
Dự bị 10
- 1X. Gies
- 3M. Govaers
- 76D. Gyamfi ▲ 83' 7.2
- 26D. Tshimanga
- 4B. Plat
- 41O. Vargas ▲ 73' 6.5
- 19S. Guendouz ▲ 46' 7.5
- 94C. Khetir ▲ 46' 6.7
- 28M. Weymans
- 45E. Brahic ▲ 79' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm14
5Trúng đích5
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị2
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
593Chuyền bóng368
515Chuyền chính xác296
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu43
42Ghi được85
55Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai45