Deinze
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Seraing United

Deinze vs Seraing United

Tỷ số chung cuộc: Deinze 0-1 Seraing United tại Challenger Pro League, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deinze thắng 2, hòa 0, Seraing United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 14
Sân vận động
Dakota Arena, Deinze
Phong độ
WDLLL Deinze
WLLDL Seraing United
  1. 29' Calvin Gustina
  2. HT0-0
  3. 58' Iker Burgos
  4. 59' S. Buggea N. Bouchentouf
  5. 62' 0-1 P. Fall · R. Droehnlé
  6. 65' B. Spaens C. Gustina
  7. 65' N. Kabongo Iker Burgos
  8. 69' Mathieu Cachbach
  9. 72' S. Kadi M. Koné
  10. 72' G. Alalabang S. Faye
  11. 74' Steve De Ridder
  12. 74' Steve De Ridder
  13. 85' Ruben Droehnle
  14. 85' L. Rousseau L. Vandenbussche
  15. 85' K. Inslegers I. Mhand
  16. 90'+3 Flor Geldhof
  17. 90' M. Scarpinati M. Cachbach
  18. 90' M. Camara Y. Lawson
  19. FT0-1

Đội hình

Deinze Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Losada
  1. 56S. Vervacke 7.3
  2. 64F. Geldhof 6.9
  3. 25A. Spegelaere 7.2
  4. 88L. Vandenbussche ▼ 85' 7.3
  5. 7A. Staelens 6.9
  6. 78T. Matanda 6.7
  7. 6S. De Ridder 6.3
  8. 98C. Gustina ▼ 65' 6.7
  9. 26I. Mhand ▼ 85' 7.0
  10. 20Iker Burgos ▼ 65' 6.9
  11. 19M. Koné ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 82B. Spaens ▲ 65' 6.9
  2. 93N. Kabongo ▲ 65' 6.6
  3. 86S. Kadi ▲ 72' 6.6
  4. 70L. Rousseau ▲ 85' 6.3
  5. 80K. Inslegers ▲ 85' 6.3
  6. 74V. Pisani
  7. 75T. Moore
  8. 83R. Pergoot
  9. 58O. Payen
Seraing United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Leye
  1. 16L. Margueron 7.2
  2. 11M. Muland 7.5
  3. 4M. Tshibuabua 7.3
  4. 6N. Solheid 7.5
  5. 28R. Droehnlé 8.6
  6. 22Y. Lawson ▼ 90' 6.6
  7. 27M. Cachbach ▼ 90' 7.3
  8. 8N. Schouterden 8.3
  9. 38N. Bouchentouf ▼ 59' 6.2
  10. 10S. Faye ▼ 72' 6.7
  11. 9P. Fall 7.5

Dự bị 9

  1. 54S. Buggea ▲ 59' 6.9
  2. 37G. Alalabang ▲ 72' 6.7
  3. 21M. Scarpinati ▲ 90'
  4. 7M. Camara ▲ 90'
  5. 13M. Allione
  6. 32N. Lukebadio
  7. 33N. Serwy
  8. 17B. Boukteb
  9. 1O. Ba

Thống kê

140
920
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm19
3Trúng đích7
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
0Phạt góc9
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
370Chuyền bóng495
288Chuyền chính xác420
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu31
36Ghi được31
32Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu