Seraing United vs Deinze
Tỷ số chung cuộc: Seraing United 1-2 Deinze tại Challenger Pro League, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 1, hòa 0, Deinze thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade du Pairay, Seraing
- Phong độ
- WLLDL Seraing United
- WDLLL Deinze
- 23' Pape Fall
- 30' Djibril Diarra
- 40' Teo Quintero
- 43' 0-1 E. Kehrer · Teo Quintero
- HT0-1
- 57' N. Solheid · S. Perrey 1-1
- 59' 1-2 Teo Quintero
- 60' Mathieu Cachbach
- 62' ▲ V. Guillaume ▼ R. Droehnlé
- 63' ▲ M. Camara ▼ G. Kilota
- 63' ▲ S. Marloye ▼ S. Perrey
- 68' ▲ Jaime Sierra ▼ Teo Quintero
- 68' ▲ G. De Schryver ▼ J. Van Landschoot
- 68' ▲ S. Anne ▼ L. Mertens
- 76' ▲ B. Boukteb ▼ M. Cachbach
- 81' ▲ S. Braken ▼ A. Staelens
- 83' Kenneth Schuermans
- 85' ▲ D. Segbé-Azankpo ▼ O. Kébé
- 90' Guillaume De Schryver
- FT1-2
Đội hình
- 61P. Sy 8.3
- 91S. Perrey ⇢ ▼ 63' 6.3
- 15C. Ndiaye 6.9
- 6N. Solheid ⚽ 7.0
- 24R. Droehnlé ▼ 62' 6.7
- 29O. Kébé ▼ 85' 6.9
- 8G. Kilota ▼ 63' 6.3
- 25D. Diarra 6.3
- 10M. Cachbach ▼ 76' 6.9
- 9P. Fall 7.2
- 22A. Bayo 6.9
Dự bị 9
- 14V. Guillaume ▲ 62' 6.3
- 49M. Camara ▲ 63' 6.7
- 2S. Marloye ▲ 63' 6.6
- 65B. Boukteb ▲ 76' 6.7
- 57D. Segbé-Azankpo ▲ 85' 6.7
- 97L. Raillot
- 16L. Margueron
- 4M. Tshibuabua
- 17S. Trémoulet
- 31Nacho Mirás 7.2
- 77Gonzalo Almenara 7.3
- 5L. Lemoine 7.0
- 23K. Schuermans 6.6
- 16C. Janssens 7.3
- 7A. Staelens ▼ 81' 7.0
- 10G. Hendrickx 7.2
- 3Teo Quintero ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.0
- 18J. Van Landschoot ▼ 68' 6.3
- 92L. Mertens ▼ 68' 6.9
- 80E. Kehrer ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 38Jaime Sierra ▲ 68' 7.2
- 8G. De Schryver ▲ 68' 7.2
- 22S. Anne ▲ 68' 7.2
- 14S. Braken ▲ 81' 6.9
- 34A. Kassimi
- 28W. Dutoit
- 4Víctor Álvarez
- 13D. Prychynenko
- 20M. Koné
Thống kê
03⚑4
⚑130
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm15
4Trúng đích11
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
4Phạt góc1
3Việt vị3
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
9Cứu thua3
458Chuyền bóng434
342Chuyền chính xác332
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
46Ghi được70
72Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai42