Lommel United vs Deinze
Tỷ số chung cuộc: Lommel United 1-1 Deinze tại Challenger Pro League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lommel United thắng 5, hòa 3, Deinze thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 11
- Sân vận động
- Soeverein Stadion, Lommel
- Phong độ
- DLWWL Lommel United
- WDLLL Deinze
- 3' Diego Rosa · M. Salah 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ L. Mertens ▼ J. Van Landschoot
- 62' ▲ F. Stevanović ▼ Álvaro Santos
- 62' 1-1 E. Daci11m
- 72' ▲ I. Kébé ▼ Diego Rosa
- 81' ▲ T. Dierckx ▼ G. De Schryver
- 81' ▲ T. Van Acker ▼ D. Klas
- 90'+1 Jesper Tolinsson
- 90'+4 ▲ Y. Musuayi ▼ E. Daci
- FT1-1
Đội hình
- 23M. Pieklak 6.5
- 2K. Aguilar 7.2
- 14J. Tolinsson 6.0
- 5D. Wouters 7.3
- 79S. de Grand 7.2
- 15L. Schoofs 7.3
- 17D. Karim 6.9
- 33Diego Rosa ⚽ ▼ 72' 7.7
- 98M. Salah ⇢ 7.2
- 9J. van Duiven 6.3
- 11Álvaro Santos ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 80F. Stevanović ▲ 62' 6.9
- 8I. Kébé ▲ 72' 6.3
- 18D. Negry-McGrath
- 31R. Vercauteren
- 56J. Lama
- 1N. Ivezić
- 66T. Franssen
- 64T. Letsosa
- 13J. Banguera
- 31Nacho Mirás 6.9
- 13D. Prychynenko 7.5
- 23K. Schuermans 6.7
- 16C. Janssens 7.3
- 7A. Staelens 7.5
- 30D. Klas ▼ 81' 6.9
- 4Jaime Sierra 7.3
- 18J. Van Landschoot ▼ 54' 6.9
- 8G. De Schryver ▼ 81' 7.3
- 14E. Daci ⚽ ▼ 90' 7.2
- 11Z. Fdaouch 7.2
Dự bị 9
- 9L. Mertens ▲ 54' 7.2
- 55T. Dierckx ▲ 81' 6.0
- 21T. Van Acker ▲ 81' 6.7
- 81Y. Musuayi ▲ 90'
- 5R. Welch
- 25A. Spegelaere
- 6S. De Ridder
- 28W. Dutoit
- 17J. Vansteenkiste
Thống kê
01⚑3
⚑300
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm18
3Trúng đích2
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn9
3Phạt góc3
1Việt vị5
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
499Chuyền bóng521
406Chuyền chính xác450
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu22
37Ghi được36
68Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai21